• NS220 1 Front-1 NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_001_Front-1?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_001_Front-130002000370370default14936836
  • NS220 2 Side NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_006_Side?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_006_Side30002000370370default14936844
  • NS220 3 Perspective NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_007_Perspective?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_007_Perspective30002000370370default14936849
  • NS220 4 R45_02 NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_509_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_509_gallery18401036370370default14936864
  • NS220 5 L45_01 NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_510_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_510_gallery18401036370370default14936869
  • NS220 6 L45_02 NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_511_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_511_gallery18401036370370default14936879
  • NS220 7 Back NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_512_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_512_gallery18401036370370default14936883
  • NS220 8 Terminal NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_513_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_513_gallery18401036370370default14936893
  • NS220 9 Terminal_2 NS220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LF22NSBTBN-XS_514_gallery?$L1-Gallery$vn_LF22NSBTBN-XS_514_gallery18401036370370default14936897
defaultdefault
NS220

Màn Hình Ưu Việt Và Thân Thiện Với Môi Trường

Màn hình này cung cấp hình ảnh rõ như pha lê với công nghệ SyncMaster Cloud và đèn nền LED. Nút Tắt Nguồn Một Lần Nhấp góp phần tạo nên một hành tinh xanh hơn và thiết kế tiết kiệm công sức đảm bảo năng suất nâng cao và không gian làm việc rộng rãi hơn

Mục điển cứu

Xem Tất Cả

Bạn cần thêm thông tin ?

  • Gởi Email: b2b_salevn@samsung.com
  • Gọi Điện: +84 39157402

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Network

  • Tera1100
  • XDR 128MB
  • USB 2.0 x 4EA
  • Gigabit Ethernet

Giao diện

  • D-Sub x 1 ea
  • DVI x 1 ea
  • USB 2.0 x 4 ea
  • RJ45, RS-232C
  • Tai nghe/Đầu ra, đầu vào MIC

Hiển thị

  • Kích Thước Màn Hình 21.5" (16 : 9)
  • Màn Hình LED
  • Độ sáng 250 cd/m²
  • Tỉ Lệ Tương Phản 1000 : 1
  • Độ phân giải 1920 x 1080
  • Thời Gian Đáp Ứng 5 ms
  • 170 / 160 ° (CR trên 10) Góc Xem (Ngang / Dọc)
  • Hỗ Trợ 16.7 Triệu Màu

Thiết kế

  • Màu Đen
  • Vát Cạnh/Chốt Xoay/Nghiêng/Chiều Cao Điều Chỉnh Được
  • Lắp Tường: 100 x 100
Network
Bộ xử lý
GPU
USB
Ethernet
Hiển thị
Kích thước màn hình
Loại
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Giao diện
D-Sub
DVI
USB
Đặc biệt
Audio Ngõ vào/Ra
Thiết kế
Màu
Loại chân đế
Gắn tường