Kích thước SAMSUNG MV800

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Cảm biến hình ảnh

  • Cảm Biến Hình Ảnh: CCD
  • Cảm Biến Hình Ảnh: Khoảng 16.15 Megapixel (Điểm Ảnh Hiệu Quả)
  • Cảm Biến Hình Ảnh: Khoảng 16.44 Megapixel (Tổng Điểm Ảnh)

Lấy nét

  • Bình thường: 80cm - vô cực, 150cm - vô cực (Từ xa) Macro : 5cm - 80cm (Rộng), 100cm - 150cm (Từ xa)
    Auto Macro : 5cm - vô cực (Rộng), 100cm - vô cực (Từ xa)

Lưu trữ

  • DCF, EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0
    Hình Tĩnh: JPEG
    Phim: MP4 (Video: MPEG4.AVC / H.264, Âm Thanh : AAC)
    Tập tin âm thanh: WAV
  • 16M: 4608 x 3456 / 14MP: 4608 x 3072 / 12MW: 4608 x 2592 / 10M: 3648 x 2736 / 5M: 2592 x 1944 / 3M: 1984 x 1488 / 2MW: 1920 x 1080 / 1M: 1024 x 768

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

  • Yêu Cầu Hệ Thống chung: Power Mac G3 or later / Mac OS 10.4 or later /256MB (Min) RAM (512MB or more Recommended) / 110MB (Min) of available Hard-Disk Space /USB Port / CD-ROM Drive

Thấu kính

  • Thấu Kính Samsung Thu Phóng 5X f = 4.7 - 23.5mm (tương đương phim 35mm: 26 - 130mm)
  • Thấu kính F3.3 (Rộng) - F5.9 (Từ xa)
  • Chế độ Hình Tĩnh: 1.0x - 5.0x

Hệ thống đo sáng

  • Điều khiển: AE Chương Trình
  • Mức bù: ± 2EV (bước 1/3EV
  • Tương Đương ISO: Tự động, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200

Giao diện

  • Đầu Nối v2.0 Digital Output
  • Giao Diện Âm Thanh: Microphone (Mono), Loa Trong (Mono)
  • AV: NTSC, PAL (người dùng có thể chọn)
  • Đầu Vào Nguồn DC: 5V

Hiển thị

  • Màn Hình TFT LCD

Đèn nháy

  • Chế Độ Đèn Flash: Auto / Red-Eye / Fill-in / Slow Synch / Red-eye Fix
  • Rộng: 0.2m - 3.2m, Từ xa: 0.5m - 1.8m (ISO AUTO)
  • Thời Gian Sạc Lại của Đèn Flash: Khoảng 4 giây.

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích Thước 92 x 56.2 x 18.3 mm (without protrusions)
  • Trọng Lượng 130g không có pin và thẻ nhớ
  • Nhiệt Độ Vận Hành: 0 - 40°C
  • Độ Ẩm Hoạt Động : 5 - 85%

Cảm biến hình ảnh

spec view Cảm biến hình ảnh data
Loại cảm biến CCD  
Điểm ảnh hiệu quả Approx 16.15 MP  
Tổng điểm ảnh Approx 16.44 MP  

Thấu kính

spec view Thấu kính data
Độ dài tiêu cự 4.7 - 23.5mm (Equivalent to 26 - 130mm in 35mm format)  
Số F F3.3 - F5.9  
Optical Zoom 5X  
Thu phóng kỹ thuật số Still Image Mode: 1 - 5X  

Ổn định hình

spec view Ổn định hình data
Chế độ Dual IS (OIS + DIS)  

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Loại TFT LCD  
Kích cỡ 3.0" Wide  
Đặc điểm 3.0" (7.62 cm) 288000 Pixels  

Lấy nét

spec view Lấy nét data
Loại TTL auto focus  
Range Normal: 80cm - Infinity (Wide) / 150cm - infinity (Tele) ,Macro: 5 - 80cm (Wide) / 100 - 150cm (Tele), Auto Macro: 5cm - Infinity (Wide) / 100cm - Infinity (Tele)  

Tốc độ chụp

Auto: 1/8 - 1/2000 sec / Program: 1 - 1/2000 sec / Night: 16 - 1/2000 sec / AEB, continuous: 1/4 - 1/2000 sec

spec view Tốc độ chụp data

Hệ thống đo sáng

spec view Hệ thống đo sáng data
Điều khiển Program AE  
Hệ đo lường Center Weighted / Multi / Spot / Face Detection  
Bù sáng ± 2EV (1/3EV Step)  
Tương đương ISO Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200  

Đèn nháy

spec view Đèn nháy data
Chế độ Auto / Red-Eye / Fill-in / Slow Synch / Red-eye Fix  
Range Wide: 0.2 - 3.2m, Tele: 0.5 - 1.8m (ISO Auto)  
Thời gian sạc lại 4 sec  

Cân bằng trắng

spec view Cân bằng trắng data
Chế độ Auto WB / Cloudy / Custom / Daylight / Fluorescent_H / Fluorescent_L / Tungsten  

Hình tĩnh

spec view Hình tĩnh data
Chế độ Mode: Smart Auto / Program / Scene / 3D Photo / Live Panorama / Self Shot / Picture in Picture / Magic Frame / Funny Face / Smart Filter / Beauty Shot / Background Blur / Dual IS / Intelligent Portrait / Auto Zoom / Touch Shot / Pose Guide/ Night / Close-up ShotSmart Auto: Portrait / Night Portrait / Backlight Portrait / Macro Portrait / Backlight / Landscape / White / Action / Tripod / Night / Macro / Macro Text / Blue Sky / Sunset Sky / Macro Color / Natural Green,Scene: Landscape / Text / Sunset / Dawn / Backlight / Beach & Snow,Continuous: Single / Continuous / Motion Capture / AEB ,Self-Timer: 10 sec / 2 sec / Double  

Xem hình

Single Image / Thumbnails / Multi Slide Show with music and effect / Movie Clip / Smart Album / Theme Album

spec view Xem hình data

Date Imprinting

Date&Time / Date / Off (User Selectable)

spec view Date Imprinting data

Đoạn phim

spec view Đoạn phim data
Ghi âm Voice: Mute, Sound Alive on, Sound Alive off, Recording Time (Max): 20 mins Size:1280 x 720 / 640 x 480 / 320 x 240 (5X Optical Zoom) Frame Rate: 30fps / 15fps  
Hiệu ứng Smart Filter: Miniature / Vignetting / Half Tone Dot / Sketch / Fish-eye / Classic / Retro / Palette Effect 1 / Palette Effect 2 / Palette Effect 3 / Palette Effect 4  
Chỉnh sửa Still Image Capture / Time Trimming  

Lưu trữ

spec view Lưu trữ data
Phương tiện Internal Memory: Approximatly 10MB / External Memory: MicroSD (Upto 2GB) / MicroSDHC (Upto 32GB)  
Định dạng tập tin DCF / EXIF 2.21 / DPOF 1.1 / Pictbridge 1.0Still Image: JPEG(DCF) / MPO / Movie Clip : MP4 (Video: MPEG-4.AVC / H.264, Audio:AAC)  
Cỡ ảnh 16M: 4608 x 3456 / 14MP: 4608 x 3072 / 12MW: 4608 x 2592 / 10M: 3648 x 2736 / 5M: 2592 x 1944 / 3M: 1984 x 1488 / 2MW: 1920 x 1080 / 1M: 1024 x 768  

Giao diện

spec view Giao diện data
Đầu nối ngõ ra kỹ thuật số USB 2.0 (Hi-Speed)  
Âm thanh Microphone: Mono / Internal Speaker: Mono  
Ngõ ra video AV: NTSC / PAL (User Selectable)HDMI 1.3: NTSC / PAL (User Selectable)  
Đầu vào nguồn một chiều 5V  

Nguồn

spec view Nguồn data
Nguồn điện Loại Rechargeable Battery: BP-70A (3.7 V, 740mAh, Min 700mAh) / Connector Type: Micro-USB

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Kích thước (RxCxS) 92 x 56.2 x 18.3 mm (without protrusions)
Trọng lượng   130g (without Battery and Memory card)
Nhiệt độ hoạt động   0 - 40°C
Độ ẩm hoạt động   5 - 85%

Phần mềm và HĐH máy tính

spec view Phần mềm và HĐH máy tính data
Bundle PC S/W Built-in PC S/W  
HĐH tương thích Windows XP SP2 / Vista / Windows 7  

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

spec view Yêu cầu hệ thống về Tổng thể data
For Macintosh Power Mac G3 or later / Mac OS 10.4 or later /256MB (Min) RAM (512MB or more Recommended) / 110MB (Min) of available Hard-Disk Space /USB Port / CD-ROM Drive  
For Windows PC with Processor Better than Intel Pentium IV 3.2GHz / AMD Athlon FX 2.6GHz or higher / Windows XP / Vista / 7512MB (Min) RAM (1GB or more Recommended) / 250MB of available Hard Disk Space (1GB or more Recommended) / USB Port / CD-ROM Drive /1024 x 768 P / 16 bit Color Display Compatible Monitor(24 bit Color Display Recommended) / Microsoft Direct X 9.0c or later  
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Hiển thị
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Thông số kỹ thuật vật lý
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Hiển thị
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Thông số kỹ thuật vật lý
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể