Kích thước SAMSUNG SH100

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Cảm biến hình ảnh

  • Cảm Biến Hình Ảnh : 1 / 2,3″ (Khoảng 7.76mm) CCD
  • Cảm Biến Hình Ảnh : Khoảng 14.2 Megapixel (Điểm Ảnh Hiệu Quả)
  • Cảm Biến Hình Ảnh : Khoảng 14.48 Megapixel (Tổng Điểm Ảnh)

Đèn nháy

  • Chế Độ Đèn Flash : Auto, Auto&Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix
  • Thời Gian Sạc Lại của Đèn Flash : Khoảng 4 giây.
  • Rộng : 0.2m - 3.2m, Từ xa : 0.5m - 1.8m, (ISO AUTO)

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích Thước 93 x 53.9 x 18.9mm
  • Trọng Lượng 110.2 g
  • Nhiệt Độ Vận Hành : 0 - 40°C
  • Độ Ẩm Hoạt Động : 5 - 85%

Sắc nét

  • Độ sắc nét : Soft+, Soft, Normal, Vivid, Vivid+

Thấu kính

  • Thấu kính F3.3 (Rộng) - F5.9 (Từ xa)

Lưu trữ

  • Hình Tĩnh : JPEG (DCF), EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0
    Phim : MP4 (H.264)
    Âm thanh : WAV

Hiển thị

  • Màn Hình Chính : 3,0" (7,6cm), 230000 chấm

Date Imprinting

  • In Ngày : Ngày & Giờ, Ngày Tháng, Tắt (người dùng có thể chọn)

Hệ thống đo sáng

  • Điều khiển : AE Chương Trình
  • Metering : Multi, Spot, Trọng Tâm, AE Phát Hiện Khuôn Mặt
  • Mức bù : ±2EV (bước 1/3EV)
  • Tương Đương ISO : Tự động, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200

Giao diện

  • Đầu Nối v2.0 Digital Output
  • Giao Diện Âm Thanh : Microphone(Mono), Loa Trong (Mono)
  • AV : NTSC, PAL (người dùng có thể chọn)
  • Đầu Vào Nguồn DC : 20 chân (4.2V)

Đoạn phim

  • Hiệu Chỉnh Phim: Tạm dừng trong khi ghi, Chụp Hình Tĩnh, Cắt Nhỏ Theo Thời Gian

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

  • Yêu Cầu Hệ Thống chung : Máy tính có bộ xử lý trên PentiumⅣ 3.2 GHz / AMD Athlon FX 2.6GHz
    RAM tối thiểu 512MB (khuyên dùng trên 1GB RAM)
    Windows XP / Vista / 7
    Dung lượng ổ cứng 250MB trở lên (khuyên dùng trên 1GB)
    Cổng USB
    Ổ CD-ROM
    nVIDIA Geforce 7600GT trở lên / Ati X1600 series trở lên
    Màn hình màu tương thích 1024 x 768 điểm ảnh, 16-bi
    (khuyên dùng màn hình màu 1280 x 1024 điểm ảnh, 32-bit)
    Microsoft DirectX 9.0c trở lên
  • Yêu Cầu Hệ Thống chung : Power Mac G3 trở lên
    Mac OS 10.4 trở lên
    RAM tối thiểu 256MB
    110MB dung lượng đĩa trống
    Cổng USB
    Ổ CD-ROM

Cảm biến hình ảnh

spec view Cảm biến hình ảnh data
Loại cảm biến 1 / 2.33″ (Approx. 7.76mm) CCD  
Điểm ảnh hiệu quả Approx. 14.2 Mega-pixel  
Tổng điểm ảnh Approx. 14.48 Mega-pixel  

Thấu kính

spec view Thấu kính data
Độ dài tiêu cự SAMSUNG Lens f = f4.7 - 23.5mm (f26 - 130mm 35mm film equiv.)  
Giá trị F F3.3 (W) ~ F5.9 (T)  
Thu phóng kỹ thuật số still Image mode : 1.0x ~ 5.0x (optical zoom x digital zoom : 25x), playback mode : 1.0x ~ 14.4x  

Lấy nét

spec view Lấy nét data
Loại TTL auto focus (Multi AF, Center AF, Smart Face Recogniton AF,Face Detection AF, Smart Touch AF, One Touch Shooting AF)  
Range Normal : 80cm ~ infinity (Wide), 150cm ~ infinity (Tele) Macro : 5cm ~ 80cm (Wide), 100cm ~ 150cm (Tele) Auto Macro : 5cm ~ Infinity (Wide), 100cm ~ Infinity (Tele)  

Hệ thống đo sáng

spec view Hệ thống đo sáng data
Điều khiển Program AE  
Hệ đo lường Multi, Spot, Center Weighted, Face Detection AE  
Bù sáng ±2EV (1/3EV steps)  
Tương đương ISO Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200  

Đèn nháy

spec view Đèn nháy data
Chế độ Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash off, Red Eye Fix  
Thời gian sạc lại Approx. 4 seconds  
Range • Wide : 0.2m - 3.2m (ISO Auto) • Tele : 0.5m - 1.8m (ISO Auto)  

Lưu trữ

spec view Lưu trữ data
Phương tiện Internal memory : Approx. 6.9MB flash memory External memory : Micro SD card (up to 2GB guaranteed), Micro SDHC card (up to 8GB guaranteed) * Internal memory capacity is subject to change without prior notice.  
Cỡ ảnh 14M : 4320 x 3240 pixels 12MP : 4320 x 2880 pixels 10MW : 4320 x 2432 pixels, 10M : 3648 x 2736 pixels 5M : 2592 x 1944 pixels, 3M : 1984 x 1488 pixels, 2MW : 1920 x 1080 pixels, 1M : 1024 x 768 pixels  
Định dạng tập tin Still Image : JPEG (DCF), EXIF 2.21, DPOF 1.1, PictBridge 1.0 *Movie Clip : AVI (H.264) *Audio : WAV  

Giao diện

spec view Giao diện data
Đầu nối ngõ ra kỹ thuật số USB 2.0  
Âm thanh Microphone : MonoInternal Speaker : Mono  
Ngõ ra video AV : NTSC, PAL (user selectable)  
Đầu vào nguồn một chiều 20pin, 4.2V  

Nguồn điện

spec view Nguồn điện data
Nguồn điện Loại Rechargeable battery : BP85A (3.7V,Typical 890mA, Min 850mAh) Charger : SAC - 48DC power input connector : 20pin * Included battery may vary depending on sales region.

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Kích thước (RxCxS) 93 x 53.9 x 18.9mm
Trọng lượng   110.2 g
Nhiệt độ hoạt động   0 ~ 40°C
Độ ẩm hoạt động   5 ~ 85%

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Loại TFT LCD Touch Screen Pannel (Resistive)  
Đặc điểm 3.0" WQVGA, 230K  

Hình tĩnh

spec view Hình tĩnh data
Chế độ Mode : Smart Auto, Program, Scene, Simple Shot, app (Magic Frame Shot, Beauty Shot, Object Highlight, Night Shot, Close-up, Vignetting,Photo Filter, Movie, Smart Movie *Smart Auto : Portrait, Night Portrait, Backlight Portrait, Night, Backlight, Landscape, White, NaturalGreen, BlueSky, Sunset, Macro, Macro Text, Macro Color, Tripod, Action, Fireworks, Smart Grid *Smart Movie : Landscape, BlueSky, Natural Green, Sunset, *Scene : Portrait, Landscape, Text, Sunset, Dawn, Back Light, Fireworks, Beach,Snow *Drive : Single, Continuous, AEB, Motion Capture *Self-timer : Off, 2 seconds., 10 seconds., Double  

Đoạn phim

spec view Đoạn phim data
Hiệu ứng Bộ lọc Thông minh: Hiệu ứng bảng màu 1, Hiệu ứng bảng màu 2, Hiệu ứng bảng màu 3, Hiệu ứng bảng màu 4, Bản thu nhỏ, Họa tiết, Điểm nửa tông, Vẽ phác, Mắt cá, Khử mờ, Cổ điển, Hồi tố, Âm bản, RGB tùy chọn  
Chỉnh sửa Tạm dừng trong khi ghi, Chụp Hình Tĩnh, Cắt Nhỏ Theo Thời Gian  
Ghi âm Mute, Sound Alive On, Sound Alive Off (Max recording time : 20 minutes) 5X Optical Zoom enable *Smart Movie enable : Landscape, Blue Sky, Natural Green, Sunset *Size : 1280 x 720 HQ (30 FPS, 15 FPS), 1280 x 720 (30 FPS, 15 FPS), 640 x 480 (30 FPS, 15 FPS), 320 x 240 (30 FPS, 15 FPS), 320 x 240 Web (30 FPS Only)  

Sắc nét

Soft+, Soft, Normal, Vivid, Vivid+

spec view Sắc nét data

Date Imprinting

Date & Time, Date, Off (user selectable)

spec view Date Imprinting data

Yêu cầu hệ thống về Tổng thể

spec view Yêu cầu hệ thống về Tổng thể data
For Windows PC with processor better than PentiumⅣ3.2GHz / AMD Athlon FX 2.6GHz or higher Minimum 512MB RAM (Over 1GB recommended) Windows XP SP2 / Vista / 7250MB of available hard-disk space (Over 1GB recommend) USB port CD-ROM drive nVIDIA Geforce 7600GT or later / Ati X1600 series or later 1024 × 768 pixels, 16-bit color display compatible monitor (1280 x 1024, 32-bit color display recommended) Microsoft DirectX 9.0c or later  
For Macintosh Power Mac G3 or later Mac OS 10.4 or higher Minimum 256MB RAM 110MB of available hard-disk space USB port CD-ROM drive  
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Đoạn phim
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Lưu trữ
Giao diện
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Đoạn phim
Yêu cầu hệ thống về Tổng thể