R01 R0101 vn 04110300 EX-S30NB/CN
  • S30NB 1 Mặt Trước ĐenS30NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S30NB-CN_005_Front-1?$L1-Gallery$vn_EX-S30NB-CN_005_Front-118001200370370#00000014364910
  • S30NB 2 Side ĐenS30NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S30NB-CN_006_Side?$L1-Gallery$vn_EX-S30NB-CN_006_Side18001200370370#00000014364920
  • S30NB 3 Perspective ĐenS30NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S30NB-CN_007_Perspective?$L1-Gallery$vn_EX-S30NB-CN_007_Perspective18001200370370#00000014364924
  • S30NB 4 Bên Trên ĐenS30NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S30NB-CN_002_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_EX-S30NB-CN_002_Dynamic_black18001200370370#00000014364905
#000000Đen
S30NB Mặt Trước Đen

Samsung S30NB

• Nhỏ, sáng và mạnh mẽ
• Tăng tính ấn tượng cho bức ảnh của bạn
• Ống kính mỏng nhưng cung cấp tất cả những chi tiết
• Cấu trúc ống kính

Giá cả trực tuyến và các cửa hàng gần bạn.

Phụ kiện này có tương thích với sản phẩm của tôi?

Sử dụng mã sản phẩm của bạn đề tìm

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Thấu kính

Gắn

  • Samsung NX Mount

Độ dài tiêu cự

  • 30mm (equivalent to 46.2mm in 35mm fomat)

Name

  • S30NB

Elements in Groups

  • 5elements in 5groups (1Aspherical lens included)

Angle of View

  • 50.2°

Aperture

  • F2 (Min. F22), (Number of Blades: 7, Circular Aperture Diaphragm)

Minimum Focus Distance

  • 0.25m ~ ∞

Maximum Magnification

  • Approx. 0.16X

Hood

  • Optional

Filter Size

  • 43mm

Compatible Models

  • NX10

Thông số kỹ thuật vật lý

Trọng lượng

  • Approx. 0.081 kg (without hood)

Nhiệt độ hoạt động

  • 0 ~ 40°C

Độ ẩm hoạt động

  • 5 ~ 85%

Diameter x Length (Max)

  • 61.5 x 21.5mm
Thấu kính
Gắn
Độ dài tiêu cự
Name
Elements in Groups
Angle of View
Aperture
Minimum Focus Distance
Maximum Magnification
Hood
Filter Size
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Nhiệt độ hoạt động
Độ ẩm hoạt động
Diameter x Length (Max)
Compatible Models