R01 R0101 vn 04110300 EX-S45ADW
  • S45ADW 1 Mặt Trước TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_512_Front_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_512_Front_white30002000370370#ffffff17859897
  • S45ADW 2 Bên Trên TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_518_Dynamic2_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_518_Dynamic2_white30002000370370#ffffff17859913
  • S45ADW 3 Bên Trên TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_517_Dynamic4_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_517_Dynamic4_white30002000370370#ffffff17859928
  • S45ADW 4 Bên Trên TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_520_Dynamic3_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_520_Dynamic3_white30002000370370#ffffff17859921
  • S45ADW 5 Bên Trên TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_513_Dynamic1_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_513_Dynamic1_white30002000370370#ffffff17859902
  • S45ADW 6 Bên Trên TrắngS45ADWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-S45ADW_516_Dynamic5_white?$L1-Gallery$vn_EX-S45ADW_516_Dynamic5_white30002000370370#ffffff17859938
#ffffffTrắng
S45ADW Mặt Trước Trắng

Samsung S45ADW

Giá cả trực tuyến và các cửa hàng gần bạn.

Phụ kiện này có tương thích với sản phẩm của tôi?

Sử dụng mã sản phẩm của bạn đề tìm

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Lens Name

  • Samsung 45mm F1.8 [T6] 2D/3D

Elements in Groups

  • Elements in Group 7 elements in 6 groups

Aperture

  • 2D : F1.8 (Min. F22), (Number of Blades : 9, Circular Aperture Diaphragm) 3D : F3.5 (Approx. T6)

Minimum Focus Distance

  • Minimum Focus Distance 0.5m

Lens Hood

  • Lens Hood Included

i-Scene Mode

  • i Scene : Night, Portrait, Beauty shot, Children, Backlight, Sports

Trọng lượng

  • Approx. 0.122 kg (without hood)

Độ ẩm hoạt động

  • 5 - 85%

Độ dài tiêu cự

  • 45mm (equivalent to 69.3mm in 35mm format)

Angle of View

  • Angle of View 34.7°

Mount Type

  • Samsung NX Mount

Maximum Magnification

  • Maximum Magnification Approx. 0.12X

Filter Size

  • Filter Size 43mm

Max.Diameter x Length

  • Max. Diameter x Length 62 x 44.5mm

Nhiệt độ hoạt động

  • 0 - 40°C
Lens Name
Độ dài tiêu cự
Elements in Groups
Angle of View
Aperture
Mount Type
Minimum Focus Distance
Maximum Magnification
Lens Hood
Filter Size
i-Scene Mode
Max.Diameter x Length
Trọng lượng
Nhiệt độ hoạt động
Độ ẩm hoạt động