R01 R0101 vn 04110300 EX-W20NB/CN
  • W20NB 1 Mặt trước ĐenW20NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-W20NB-CN_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_EX-W20NB-CN_001_Front_black18001200370370#00000014366452
  • W20NB 2 Mặt trước ĐenW20NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-W20NB-CN_002_Front_black?$L1-Gallery$vn_EX-W20NB-CN_002_Front_black18001200370370#00000014366461
  • W20NB 3 Bên trên ĐenW20NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-W20NB-CN_003_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_EX-W20NB-CN_003_Dynamic_black18001200370370#00000014366467
  • W20NB 4 Bên trên ĐenW20NBPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_EX-W20NB-CN_004_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_EX-W20NB-CN_004_Dynamic_black18001200370370#00000014366477
#000000Đen
W20NB Mặt trước Đen

Samsung W20NB

Giá cả trực tuyến và các cửa hàng gần bạn.

Phụ kiện này có tương thích với sản phẩm của tôi?

Sử dụng mã sản phẩm của bạn đề tìm

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Thấu kính

Gá lắp

  • Samsung NX mount

Độ dài tiêu cự

  • 20mm (equivalent to 30.8mm in 35mm format)

Name

  • W20NB

Elements in Groups

  • 6 elements in 4groups (1 aspheric lens included)

Angle of View

  • 70.2˚

Aperture

  • F2.8 (minimum: F22), (Number of Blades: 7, Circular Aperture Diaphragm)

Optical Image Stabilizer

  • Not included

Minimum Focus Distance

  • 0.17m ~ infinity

Maximum Magnification

  • Approx.0.18X

Hood

  • Optional

Filter Size

  • 43mm

i-Scene Mode

  • Supported (Backlight, Landscape, Sunset, Dawn, Beach & Snow, Night)

Thông số kỹ thuật vật lý

Trọng lượng

  • Approx. 73g

Nhiệt độ hoạt động

  • 0 - 40°C

Độ ẩm hoạt động

  • 5 - 85%

Diameter x Length (Max)

  • 62.2 x 24.5mm
Thấu kính
Gá lắp
Độ dài tiêu cự
Name
Elements in Groups
Angle of View
Aperture
Optical Image Stabilizer
Minimum Focus Distance
Maximum Magnification
Hood
Filter Size
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Nhiệt độ hoạt động
Độ ẩm hoạt động
Diameter x Length (Max)
i-Scene Mode