Kích thước AQ12TSLN

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Dữ liệu điện

  • Nguồn Điện 220 - 220 / 50 / 1 (V/ Hz/Φ)

Hiệu suất

spec view Hiệu suất data
Công suất (Làm mát, Cal/h) Btu/h 12000
Công suất (Làm mát, Kcal/hr) Kcal/h 3024
Công suất (Làm mát, kW) kW 3.5
Công suất (Làm nóng, Btu/h) Btu/h 13000
Công suất (Làm nóng, Kcal/hr) Kcal/h 3276
Công suất (Làm nóng, kW) kW 3.8
Hiệu suất năng lượng m3/min 3.29
9.5
Btu/h 2.79
Khử ẩm (l/h) Btu/h 1.5
Lưu thông không khí (Max, ㎥/min) m3/min 11
Mức tiếng ồn Cal/h 36 / 26

Dữ liệu điện

spec view Dữ liệu điện data
Nguồn điện Φ/V/Hz 220 - 240 / 50 / 1
Hiệu suất năng lượng Mức tiêu thụ điện (Làm mát) 1260
Mức tiêu thụ điện (Làm nóng) 1160
Dòng điện hoạt động (Làm mát) 5.8
Dòng điện hoạt động (Làm nóng) 5.3

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài) 660x475x242
Kích thước thực (RxCxD, Bên trong) 820x285x210
Trọng lượng Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài) 30
Trọng lượng chuyển hàng (Bên trong) 10.4
Trọng lượng thực (Bên ngoài) 26
Trọng lượng thực (Bên trong) 8.4

Thông tin kỹ thuật

spec view Thông tin kỹ thuật data
Loại chất làm lạnh Btu/h R22
Van SVC Cal/h Φ6.35mm
Btu/h Φ12.7mm
Độ dài đường ống kW 15
Chiều cao đường ống kW 7

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Thanh lọc khí S-Plasma ion Không
Auto Roof Shutter Không
Full HD Filter 80
Màng lọc khử mùi Không
Catechin Filter Không
Anti-bacteria Coating Có
Tự làm sạch (Tự làm vệ sinh) Có
Luồng khí Wide Twin Blade Không
Lưỡi đơn tối ưu Có
Bước điều khiển luồng khí (Mát/Quạt) 4
Điều khiển hướng khí (Lên/Xuống) Tự động
Điều khiển hướng khí (Trái/Phải) Thủ công
Natural Breeze Có
Chế độ hoạt động dlight Cool Không
good sleep Có
Smart Saver Có
Chế độ Turbo Có
Dehumidification Có
Chế độ tự động Có
Fan Mode Có
Quiet Không
Thuận tiện Filter Cleaning Indicatior Không
Indoor Temp. Display Không
Bộ điều khiển từ xa Có
Display On/Off Không
Beep On/Off Có
Real-time Timer Không
Hẹn giờ 24 giờ Có
Tự khởi động lại Có
Chuyển đổi tự động Không
Bộ ngoài trời Loại máy nén ROTARY
Anti-corrosion Fin Có
Bao quanh thấp Làm mát 15 - 43
Làm nóng -5~24
Dữ liệu điện
Dữ liệu điện

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.