R01 R0101 vn 07040500 AS18EUPNXEA
  • AS18EUPN 1 Mặt trướcAS18EUPNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_AS18EUPNXEA_001_Front?$L1-Gallery$vn_AS18EUPNXEA_001_Front900600370370default1788696
defaultdefault
AS18EUPN Mặt trước

Máy điều hòa Samsung AS18EUPN

Máy điều hòa Samsung AS18EUPN

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiệu suất

Công suất (Làm mát, Cal/h)

  • Btu/h : 18000

Công suất (Làm mát, Cal/hr)

  • Cal/h : 4536

Công suất (Làm mát, kW)

  • kW : 5.3

Hiệu suất năng lượng

  • EER (Làm mát, Btu/W) : 9.7
  • EER (Làm mát, W/W) : 2.85

Khử ẩm (l/h)

  • 2

Lưu thông không khí (Max, ㎥/min)

  • m3/min : 14

Mức tiếng ồn

  • Bên trong Cao/Thấp : 40 / 32
  • Bên ngoài Cao : 52

Thông số kỹ thuật vật lý

Kích thước

  • Kích thước thực (RxCxD, Bên trong) : 890 x 286 x 190
  • Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài) : 790 x 548 x 285

Trọng lượng

  • Trọng lượng thực (Bên trong) : 8.7
  • Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài) : 35.4

Dữ liệu điện

Nguồn điện

  • Bộ nhớ gắn trong : 220 - 240 / 50 / 1

Hiệu suất năng lượng

  • Mức tiêu thụ điện (Làm mát) : 1850
  • Cal/h : 9
Hiệu suất
Công suất (Làm mát, Cal/h)
Btu/h
Công suất (Làm mát, Cal/hr)
Cal/h
Công suất (Làm mát, kW)
kW
Hiệu suất năng lượng
EER (Làm mát, Btu/W)
EER (Làm mát, W/W)
Khử ẩm (l/h)
Lưu thông không khí (Max, ㎥/min)
m3/min
Mức tiếng ồn
Bên trong Cao/Thấp
Bên ngoài Cao
Dữ liệu điện
Nguồn điện
Bộ nhớ gắn trong
Hiệu suất năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Làm mát)
Cal/h
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Kích thước thực (RxCxD, Bên trong)
Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài)
Trọng lượng
Trọng lượng thực (Bên trong)
Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài)