R01 R0101 vn 07040500 AS18TWQNXEA
  • AS18TWQN 1 Mặt Trước TrắngAS18TWQNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_AS18TWQNXEA_001_Front_white?$L1-Gallery$vn_AS18TWQNXEA_001_Front_white30002000370370#ffffff18638654
  • AS18TWQN 2 Mặt Trước Mở TrắngAS18TWQNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_AS18TWQNXEA_003_Front-Open_white?$L1-Gallery$vn_AS18TWQNXEA_003_Front-Open_white30002000370370#ffffff18638670
  • AS18TWQN 3 Góc Bên Phải TrắngAS18TWQNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_AS18TWQNXEA_002_Right-Angle_white?$L1-Gallery$vn_AS18TWQNXEA_002_Right-Angle_white30002000370370#ffffff18638659
  • AS18TWQN 4 Góc Phải Mở TrắngAS18TWQNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_AS18TWQNXEA_004_Right-Angle-Open_white?$L1-Gallery$vn_AS18TWQNXEA_004_Right-Angle-Open_white30002000370370#ffffff18638678
#ffffffTrắng
AS18TWQN Mặt Trước Trắng

Màu sắc và kiểu dáng thiết kế độc đáo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiệu suất

Hiệu suất năng lượng

  • EER (Làm mát, Btu/W) : 9.7
  • EER (Làm mát, W/W) : 2.85
  • EER (Cooling, Btu/hW) : 9.7

Mức tiếng ồn

  • Bên trong Cao/Thấp : 40 / 32
  • Bên ngoài Cao : 52

Thông số kỹ thuật vật lý

Kích thước

  • Kích thước thực (RxCxD, Bên trong) : 890 x 286 x 210
  • Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài) : 790 x 548 x 285

Trọng lượng

  • Trọng lượng thực (Bên trong) : 8.7
  • Trọng lượng thực (Bên ngoài) : 32.6
  • Trọng lượng chuyển hàng (Bên trong) : 11
  • Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài) : 35.4

Đặc điểm chung

Thanh lọc khí

  • Full HD Filter : 80

Luồng khí

  • Bước điều khiển luồng khí (Mát/Quạt) : 4

Bộ ngoài trời

  • Loại máy nén : ROTARY

Bao quanh thấp

  • Làm mát : 15 - 43

Dữ liệu điện

Nguồn điện

  • Φ/V/Hz : 220 - 240 / 50 / 1

Hiệu suất năng lượng

  • Mức tiêu thụ điện (Làm mát) : 1850
  • Dòng điện hoạt động (Làm mát) : 9

Thông tin kỹ thuật

Van SVC

  • Chất lỏng (ODxL) : Φ6.35mm
  • Khí (ODxL) : Φ12.7mm

Độ dài đường ống

  • Chiều dài đi ống (Max) : 15

Chiều cao đường ống

  • Chiều cao đi ống (Max) : 8
Hiệu suất
Hiệu suất năng lượng
EER (Làm mát, Btu/W)
EER (Làm mát, W/W)
EER (Cooling, Btu/hW)
Mức tiếng ồn
Bên trong Cao/Thấp
Bên ngoài Cao
Dữ liệu điện
Nguồn điện
Φ/V/Hz
Hiệu suất năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Làm mát)
Dòng điện hoạt động (Làm mát)
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Kích thước thực (RxCxD, Bên trong)
Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài)
Trọng lượng
Trọng lượng thực (Bên trong)
Trọng lượng thực (Bên ngoài)
Trọng lượng chuyển hàng (Bên trong)
Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài)
Thông tin kỹ thuật
Van SVC
Chất lỏng (ODxL)
Khí (ODxL)
Độ dài đường ống
Chiều dài đi ống (Max)
Chiều cao đường ống
Chiều cao đi ống (Max)
Đặc điểm chung
Thanh lọc khí
Full HD Filter
Luồng khí
Bước điều khiển luồng khí (Mát/Quạt)
Bộ ngoài trời
Loại máy nén
Bao quanh thấp
Làm mát