R01 R0101 vn 07040500 ASV10PSLNXTC
  • ASV10PSLN 1 Mặt trướcASV10PSLNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ASV10PSLNXTC_001_Front?$L1-Gallery$vn_ASV10PSLNXTC_001_Front30002000370370default1788217
  • ASV10PSLN 2 Bên trênASV10PSLNPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_ASV10PSLNXTC_002_Dynamic?$L1-Gallery$vn_ASV10PSLNXTC_002_Dynamic30002000370370default5700359
defaultdefault
ASV10PSLN Mặt trước

Làm lạnh tối đa. Điện năng tối thiểu.

Máy điều hòa nhiệt độ mới của Samsung mang đến bầu không khí mát lạnh hơn và mạnh khỏe hơn.

10,200,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiệu suất

Công suất (Làm mát, Cal/h)

  • Btu/h : 9724

Công suất (Làm mát, Cal/hr)

  • Cal/h : 2451

Công suất (Làm mát, Min - Max)

  • (min~max) : 0.8 - 3.2
    2730 - 10918
    688 - 2752

Công suất (Làm mát, kW)

  • kW : 2.85

Hiệu suất năng lượng

  • EER (Làm mát, Btu/W) : 13.3
  • EER (Làm mát, W/W) : 3.9

Khử ẩm (l/h)

  • 1

Lưu thông không khí (Max, ㎥/min)

  • m3/min : 8

Mức tiếng ồn

  • Bên trong Cao/Thấp : 36 / 21
  • Bên ngoài Cao : 45

Thông số kỹ thuật vật lý

Kích thước

  • Kích thước thực (RxCxD, Bên trong) : 820x285x205
  • Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài) : 720x548x265

Trọng lượng

  • Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài) : 29

Dữ liệu điện

Nguồn điện

  • Bộ nhớ gắn trong : 220 / 60 / 1

Hiệu suất năng lượng

  • Mức tiêu thụ điện (Làm mát) : 730
  • Cal/h : 3.4
Hiệu suất
Công suất (Làm mát, Cal/h)
Btu/h
Công suất (Làm mát, Cal/hr)
Cal/h
Công suất (Làm mát, Min - Max)
(min~max)
Công suất (Làm mát, kW)
kW
Hiệu suất năng lượng
EER (Làm mát, Btu/W)
EER (Làm mát, W/W)
Khử ẩm (l/h)
Lưu thông không khí (Max, ㎥/min)
m3/min
Mức tiếng ồn
Bên trong Cao/Thấp
Bên ngoài Cao
Dữ liệu điện
Nguồn điện
Bộ nhớ gắn trong
Hiệu suất năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Làm mát)
Cal/h
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Kích thước thực (RxCxD, Bên trong)
Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài)
Trọng lượng
Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài)