Kích thước ASV24PSLN

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Dữ liệu điện

  • Nguồn Điện 220 - 220 / 60 / 1 (V / Hz / Φ)

Hiệu suất

spec view Hiệu suất data
Công suất (Làm mát, Cal/h) Btu/h 22178
Công suất (Làm mát, Cal/hr) Cal/h 5589
Công suất (Làm mát, Min - Max) (min~max) 1.4 ~ 8.25
1204 ~ 7094
4777 ~ 28149
Công suất (Làm mát, kW) kW 6.5
Hiệu suất năng lượng EER (Làm mát, Btu/W) 12.0
EER (Làm mát, W/W) 3.53
Khử ẩm (l/h)   3.0
Lưu thông không khí (Max, ㎥/min) m3/min 15.0
Mức tiếng ồn Bên trong Cao/Thấp 42 / 30
Bên ngoài Cao 55

Dữ liệu điện

spec view Dữ liệu điện data
Nguồn điện Bộ nhớ gắn trong 220 / 60 / 1
Hiệu suất năng lượng Mức tiêu thụ điện (Làm mát) 1840
Cal/h 8.5

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Kích thước thực (RxCxD, Bên ngoài) 880x638x310
Kích thước thực (RxCxD, Bên trong) 1065x298x230
Trọng lượng Trọng lượng chuyển hàng (Bên ngoài) 47.1
Trọng lượng chuyển hàng (Bên trong) 14.4
Trọng lượng thực (Bên ngoài) 42
Trọng lượng thực (Bên trong) 12
Số lượng tải 20/40/40HC với ống dẫn 63 / 131 / 149
20/40/40HC không có ống dẫn 66 / 138 / 153

Thông tin kỹ thuật

spec view Thông tin kỹ thuật data
Loại chất làm lạnh   R410A
Van SVC Chất lỏng (ODxL) Φ6.35mm
Khí (ODxL) Φ15.88mm
Độ dài đường ống Chiều dài đi ống (Max) 30
Chiều cao đường ống Chiều cao đi ống (Max) 15

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Thanh lọc khí S-Plasma ion Không
Auto Roof Shutter Không
Full HD Filter 80
DNA Filter Không
Màng lọc khử mùi Không
Catechin Filter Không
Allergy Care Không
Anti-bacteria Coating Có
Tự làm sạch (Tự làm vệ sinh) Có
Luồng khí Wide Twin Blade Không
Lưỡi đơn tối ưu Có
Thẻ tương thích Tự động / Bằng tay
Không hoạt động 4
Chế độ hoạt động dlight Cool Không
good sleep Có
Smart Saver Có
Chế độ Turbo Có
Dehumidification Có
Chế độ tự động Có
Fan Mode Có
Quiet Có
Thuận tiện Filter Cleaning Indicatior Không
Indoor Temp. Display Không
Bộ điều khiển từ xa Có
Display On/Off Không
Beep On/Off Không
Real-time Timer Không
Hẹn giờ 24 giờ Có
Tự khởi động lại Có
Chuyển đổi tự động Không
Bộ ngoài trời Loại máy nén Twin BLDC
Anti-corrosion Fin Có
Multi-channel Condensor Có
Bao quanh thấp Làm mát 16 ~ 46
Dữ liệu điện
Dữ liệu điện

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.