Kích thước GS109F-S

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Thông tin chung

spec view Thông tin chung data
Công suất   1.0 cu.ft / 28 Liter
Lắp đặt   CMO
Nguồn nhiệt   Grill
Nguồn Công suất đầu ra (Tối đa) 2700 W
Mức tiêu thụ điện (Vi sóng) 1400 W
Nguồn điện 230V / 50 Hz
Mức nguồn   6
Phương pháp điều khiển   Tact
Loại hiển thị   LED
Loại khe cửa   Handle
Bên trong khoang chứa   Ceramic Enamel

Phụ kiện

spec view Phụ kiện data
Giá đỡ Giá đỡ tròn
Vệ sinh bằng hơi nước  
Các loại khác   None

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Chế độ nấu khác nhau  
Lò nướng vỉ   Vỏ bọc bằng gốm
Thời gian nấu tối đa   99Min
Thêm một phút/30 giây   30min Plus
Tự động nấu   Có (4)
Nấu bằng hơi nước tự động   Có (9)
Bàn xoay bật/tắt  
Lựa chọn   Power
Thiết lập (Lựa chọn của tôi) Khóa trẻ em
Tùy chọn hệ thống đồng hồ (12h/24h) - Features > Clock: [Yes]
- Features > Clock System Option (12H / 24H): [Yes]
Tùy chọn âm thanh
Tín hiệu báo kết thúc  
Các loại khác   None

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Trọng lượng Thực 16,0 kg
Cả bì 18,5 kg
Kích thước Khoang chứa (RxCxD) 336*241*349
Bên ngoài (RxCxD) 512*297*435
Cả bì (RxCxS) 570*362*466

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.