R01 R0101 vn 07010100 RS21HKLMR1/XSV
  • RS21HKLMR 1 Mặt trướcRS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_001_Front?$L1-Thumbnail$vn_RS21HKLMR1-XSV_001_Front525330370370default1782602
  • RS21HKLMR 2 Mặt trước mở  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_002_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_002_Gallery525330370370default1782608
  • RS21HKLMR 3 Mặt trước mở  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_003_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_003_Gallery525330370370default1782609
  • RS21HKLMR 4 Bên trên  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_004_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_004_Gallery525330370370default1782613
  • RS21HKLMR 5 Bên trên  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_005_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_005_Gallery525330370370default1782820
  • RS21HKLMR 6 Bên trên  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_006_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_006_Gallery525330370370default1782823
  • RS21HKLMR 7 Bên trên  RS21HKLMRLhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RS21HKLMR1-XSV_007_Gallery?$L1-Gallery$vn_RS21HKLMR1-XSV_007_Gallery525330370370default1782950
defaultdefault
RS21HKLMR Mặt trước

506 lít với thiết kế gương soi

Nghệ thuật thưởng thức thật tinh tế

46,900,000VND

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiệu suất

Freezer Star Rating

  • 4 STAR

Thông số kỹ thuật vật lý

Kích thước

  • Thực (RxCxS) : 912mm
  • Chiều cao thực của thùng có bản lề : 1789mm
  • Chiều cao thực của thùng không có bản lề : 1789mm
  • Chiều rộng thực với tay cầm cửa : 734mm
  • Chiều rộng thực không có tay cầm cửa : 672mm
  • Chiều rộng thực không có cửa : 605mm

Trọng lượng

  • Thực : 121 kg

Đặc điểm ngăn lạnh

Ngăn kéo đựng rau quả

  • Số ngăn đựng : 2EA

Hốc cửa

  • Số hốc cửa : 4EA

Ngăn đựng bơ sữa

  • 1EA

Công suất

Ngăn đông cả bì

  • Tổng cộng : 506

Đặc điểm làm mát

Hệ thống làm lạnh

  • Twin Cooling

Không đóng tuyết

Đa luồng

Đặc điểm đặc biệt

Ngăn linh hoạt CoolSelect Zone

  • Có (1EA)
Hiệu suất
Freezer Star Rating
Công suất
Ngăn đông cả bì
Tổng cộng
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Chiều cao thực của thùng có bản lề
Chiều cao thực của thùng không có bản lề
Chiều rộng thực với tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có cửa
Trọng lượng
Thực
Đặc điểm làm mát
Hệ thống làm lạnh
Không đóng tuyết
Đa luồng
Đặc điểm ngăn lạnh
Ngăn kéo đựng rau quả
Số ngăn đựng
Hốc cửa
Số hốc cửa
Ngăn đựng bơ sữa
Đặc điểm đặc biệt
Ngăn linh hoạt CoolSelect Zone