Kích thước RS22HKNBP

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Công suất

spec view Công suất data
Ngăn đông cả bì Tổng cộng 506

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Thực (RxCxS) 912mm
Chiều cao thực của thùng có bản lề 1789mm
Chiều cao thực của thùng không có bản lề 1789mm
Chiều rộng thực với tay cầm cửa 736mm
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa 672mm
Chiều rộng thực không có cửa 605mm
Trọng lượng Thực 130 kg

Đặc điểm làm mát

spec view Đặc điểm làm mát data
Hệ thống làm lạnh Twin Cooling Plus  
Không đóng tuyết  
Đa luồng  

Đặc điểm ngăn lạnh

spec view Đặc điểm ngăn lạnh data
Ngăn kéo đựng rau quả Số ngăn đựng 2
Kệ có thể gập lại   Option
Hốc cửa Số hốc cửa 4
Ngăn đựng bơ sữa  
Ngăn đựng chai lọ   No
Ngăn trữ trứng gà  
Các kệ Số kệ 5
Số kệ kính cường lực 3
Chống tràn Option
Kệ rượu vang
Khử mùi  
Đèn bên trong (W, mỗi cái)   LED lighting

Đặc điểm đặc biệt

spec view Đặc điểm đặc biệt data
Ngăn linh hoạt CoolSelect Zone  

Đặc điểm ngăn đông

spec view Đặc điểm ngăn đông data
Bộ phận làm đá   Automatic
Ngăn kéo đựng rau quả Số ngăn đựng 2
Các kệ Số kệ 4
Vật liệu kệ-Kính cường lực 3
Hốc cửa Số hốc cửa 3
Đèn bên trong (W, mỗi cái)   LED lighting
Ngăn lấy nước và đá tự động  
Bộ lọc nước trên đường ống  
Trạm bán nước uống  
Hiển thị và Điều khiển   LED
Tay nắm   Built In easy handle
Màu   Empire Black

Các loại khác

spec view Các loại khác data
Báo động cửa  
Chất làm lạnh R-134a  
Cô lập cyclopentane  

Chủng loại

spec view Chủng loại data
Tủ lạnh cả bì SBS  

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.