R01 R0101 vn 07010500 RT25FAJBDSA/SV
  • RT25FAJBDSA 1 Mặt trước BạcRT25FAJBDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT25FAJBDSA-SV_504_Front_silver?$L1-Gallery$vn_RT25FAJBDSA-SV_504_Front_silver20003000370370#dbdbdb16496829
  • RT25FAJBDSA 2 Góc bên phải BạcRT25FAJBDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT25FAJBDSA-SV_505_Right-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT25FAJBDSA-SV_505_Right-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16496840
  • RT25FAJBDSA 3 Góc bên trái BạcRT25FAJBDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT25FAJBDSA-SV_507_Left-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT25FAJBDSA-SV_507_Left-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16496847
  • RT25FAJBDSA 4 Mặt trước mở BạcRT25FAJBDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT25FAJBDSA-SV_509_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT25FAJBDSA-SV_509_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16496855
  • RT25FAJBDSA 5 Mặt trước mở BạcRT25FAJBDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT25FAJBDSA-SV_511_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT25FAJBDSA-SV_511_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16496865
#dbdbdbBạc
RT25FAJBDSA Mặt trước Bạc

Tận hưởng Độ bền vượt trội cùng năm tháng

Tủ lạnh Ngăn đá trên Samsung mới có độ bền vượt trội, công nghệ tiết kiệm năng lượng, và các tính năng đột phá giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

7,890,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Công suất

  • 255 Total Net
  • 53 Net Freezer
  • 202 Net Refrigerator
  • 264 Total Gross Capacity
  • 60 Freezer Gross Capacity
  • 204 Refrigerator Gross Capacity

Đặc điểm làm mát

  • No Frost

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 555 x 1635 x 637mm Net (W x H x D)
  • 1635mm Net Case Height with Hinge
  • 688mm Net Depth with Door Handle
  • 637mm Net Depth without Door Handle
  • 545mm Net Depth without Door
  • 582 x 1698 x 710mm Gross Dimension
  • 50.7 kg Net Weight
  • 55 kg Gross Weight
  • 40 Hft 85 Loading Quantity
Công suất
Thực
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Cả bì
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Chiều cao thực của thùng có bản lề
Chiều rộng thực với tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có cửa
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft
Đặc điểm làm mát
Không đóng tuyết