Kích thước RT30STPN

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Công suất

spec view Công suất data
Cả bì Tổng cộng 300L
Ngăn đông 80L
Tủ lạnh 220L
Thực Tổng cộng 300L
Ngăn đông 68L
Tủ lạnh 186L

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Thực (RxCxS) 600mm
Chiều cao thực của thùng có bản lề 1564mm
Chiều cao thực của thùng không có bản lề 1548mm
Chiều rộng thực với tay cầm cửa 630mm
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa 600mm
Chiều rộng thực không có cửa 520mm
Chiều rộng thực với cửa tủ lạnh mở 1140mm
Cả bì (RxCxS) - Dimension > Gross Depth : [715mm]
- Dimension > Gross Height : [1558mm]
- Dimension > Gross Width : [649mm]
Số lượng tải 20/40/40Hft 35 / 77 / 77
Trọng lượng Thực 58 kg
Cả bì 61 kg

Đặc điểm làm mát

spec view Đặc điểm làm mát data
i-COOL™  
Không đóng tuyết  
Đa luồng  

Đặc điểm ngăn lạnh

spec view Đặc điểm ngăn lạnh data
Ngăn lạnh  
FreshEver Zone   1 (Evergreen zone)
Hốc cửa Số hốc cửa 4
Loại hốc cửa transparent
Ngăn trữ trứng gà  
Các kệ Số kệ 2
Vật liệu của kệ - Refrigerator Features > Material of Cover : [plastic]
- Refrigerator Features > Materials of Shelves : [Glass]
Số ngăn đựng rau quả 1
Khử mùi   silver plus
Đèn bên trong (W, mỗi cái)   LED

Đặc điểm ngăn đông

spec view Đặc điểm ngăn đông data
Bộ phận làm đá   twist
Các kệ Số kệ 1
Nhựa Có (Cool Pack)
Hốc cửa Số hốc cửa 2
Loại hốc cửa transparent

Đặc điểm bên ngoài

spec view Đặc điểm bên ngoài data
Hiển thị và Điều khiển dial  
Tay nắm surf (Bar Handle)  
Màu Platinum Inox  

Các loại khác

spec view Các loại khác data
Silver Nano deodorizer  
Chất làm lạnh R-134a  
Cô lập cyclopentane  

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.