R01 R0101 vn 07010500 RT32FAJCDSA/SV
  • RT32FAJCDSA 1 Mặt trước BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_505_Front_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_505_Front_silver20003000370370#dbdbdb16496997
  • RT32FAJCDSA 2 Góc bên phải BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_506_Right-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_506_Right-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497002
  • RT32FAJCDSA 3 Góc bên trái BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_508_Left-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_508_Left-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497013
  • RT32FAJCDSA 4 Mặt trước mở BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_509_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_509_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497021
  • RT32FAJCDSA 5 Mặt trước mở BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_511_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_511_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497028
  • RT32FAJCDSA 6 Mặt trước mở BạcRT32FAJCDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT32FAJCDSA-SV_512_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT32FAJCDSA-SV_512_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497038
#dbdbdbBạc
RT32FAJCDSA Mặt trước Bạc

Tận hưởng Độ bền vượt trội cùng năm tháng

Ủ lạnh Ngăn đá trên Samsung mới có độ bền vượt trội, công nghệ tiết kiệm năng lượng, và các tính năng đột phá giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

9,490,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Công suất

  • 322 Total Net
  • 72 Net Freezer
  • 250 Net Refrigerator
  • 333 Total Gross Capacity
  • 79 Freezer Gross Capacity
  • 253 Refrigerator Gross Capacity

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 600 x 1715 x 722mm Net(WxHxD)
  • 1715mm Net Case Height with Hinge
  • 1715mm Net Case Height without Hinge
  • 722mm Net Depth with Door Handle
  • 672mm Net Depth without Door Handle
  • 605mm Net Depth without Door
  • 641 x 1780 x 756mm Gross Dimension
  • 57.7 kg Net Weight
  • 63 kg Gross Weight
  • 40 Hft 73 Loading Quantity
Công suất
Thực
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Cả bì
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Chiều cao thực của thùng có bản lề
Chiều cao thực của thùng không có bản lề
Chiều rộng thực với tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có cửa
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft