R01 R0101 vn 07010500 RT35FDACDSA/SV
  • RT35FDACDSA 1 Mặt trước BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_001_Front_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_001_Front_silver20003000370370#dbdbdb16497074
  • RT35FDACDSA 2 Góc Bên Phải BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_506_Right-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_506_Right-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497090
  • RT35FDACDSA 3 Góc Bên Trái BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_508_Left-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_508_Left-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497105
  • RT35FDACDSA 4 Mặt Trước Mở BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_002_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_002_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497079
  • RT35FDACDSA 5 Mặt Trước Mở BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_502_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_502_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497098
  • RT35FDACDSA 6 Mặt Trước Mở BạcRT35FDACDSAPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT35FDACDSA-SV_504_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT35FDACDSA-SV_504_Front-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497115
#dbdbdbBạc
RT35FDACDSA Mặt trước Bạc

Tủ lạnh Ngăn đá trên Samsung mới có độ bền vượt trội, công nghệ tiết kiệm năng lượng, và các tính năng đột phá giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

Tận hưởng Độ bền vượt trội cùng năm tháng

10,490,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Công suất

  • 363 Total Net
  • 87 Net Freezer
  • 276 Net Refrigerator
  • 379 Total Gross
  • 101 Gross Freezer
  • 278 Gross Refrigerator

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 675 x 1715 x 668mm Net (W x H x D)
  • 1715mm Net Case Height with Hinge
  • 1715mm Net Case Height without Hinge
  • 668mm Net Depth with Door Handle
  • 668mm Net Depth without Door Handle
  • 556mm Net Depth without Door
  • 716 x 1780 x 702mm Gross Dimension
  • 60 kg Net Weight
  • 66 kg Gross Weight
  • 40 Hif 70 Loading Quantity
Công suất
Thực
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Cả bì
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Chiều cao thực của thùng có bản lề
Chiều cao thực của thùng không có bản lề
Chiều rộng thực với tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có cửa
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft