R01 R0101 vn 07010500 RT38FEAKDSL/SV
  • RT38FEAKDSL 1 Mặt trước BạcRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_001_Front_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_001_Front_silver20003000370370#dbdbdb16497139
  • RT38FEAKDSL 2 Right 25-Angle SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_002_Right-25-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_002_Right-25-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497147
  • RT38FEAKDSL 3 Bên trên BạcRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_502_Dynamic_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_502_Dynamic_silver20003000370370#dbdbdb16497167
  • RT38FEAKDSL 4 Left 25-Angle SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_003_Left-25-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_003_Left-25-Angle_silver20003000370370#dbdbdb16497159
  • RT38FEAKDSL 5 Front Angle-Open SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_503_Front-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_503_Front-Angle-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497175
  • RT38FEAKDSL 6 Front Angle-Open SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_504_Front-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_504_Front-Angle-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497180
  • RT38FEAKDSL 7 Left 25-Angle-Open SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_505_Left-25-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_505_Left-25-Angle-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497188
  • RT38FEAKDSL 8 Left 25-Angle-Open SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_506_Left-25-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_506_Left-25-Angle-Open_silver20003000370370#dbdbdb16497200
  • RT38FEAKDSL 9 Detailed SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_512_Detailed_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_512_Detailed_silver20003000370370#dbdbdb16497204
  • RT38FEAKDSL 10 Detailed SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_513_Detailed_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_513_Detailed_silver20003000370370#dbdbdb16497213
  • RT38FEAKDSL 11 Detailed SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_514_Detailed_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_514_Detailed_silver20003000370370#dbdbdb16497223
  • RT38FEAKDSL 12 Detailed SilverRT38FEAKDSLPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_RT38FEAKDSL-SV_515_Detailed_silver?$L1-Gallery$vn_RT38FEAKDSL-SV_515_Detailed_silver20003000370370#dbdbdb16497225
#dbdbdbBạc
RT38FEAKDSL Mặt trước Bạc

Tủ lạnh Ngăn đá trên Samsung mới có độ bền vượt trội, công nghệ tiết kiệm năng lượng, và các tính năng đột phá giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

Tận hưởng Độ bền vượt trội cùng năm tháng

14,990,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Công suất

  • 372 Total Net
  • 79 Net Freezer
  • 293 Net Refrigerator

Đặc điểm làm mát

  • No Frost
  • Multi Flow available

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 675 x 1785 x 715mm Net (W x H x D)
  • 1785mm Net Case Height with Hinge
  • 1785mm Net Case Height without Hinge
  • 715mm Net Depth with Door Handle
  • 668mm Net Depth without Door Handle
  • 556mm Net Depth without Door
  • 716 x 1850 x 702mm Gross Dimension
  • 69 kg Net Weight
  • 76 kg Gross Weight
  • 40 Hft 70 Loading Quantity

Đặc điểm ngăn lạnh

  • Chill Compartment x 1ea
Công suất
Thực
Tổng cộng
Ngăn đông
Tủ lạnh
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Chiều cao thực của thùng có bản lề
Chiều cao thực của thùng không có bản lề
Chiều rộng thực với tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa
Chiều rộng thực không có cửa
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft
Đặc điểm làm mát
Không đóng tuyết
Đa luồng
Đặc điểm ngăn lạnh
Ngăn lạnh