Kích thước RT41GSIS

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Công suất

spec view Công suất data
Cả bì Tổng cộng 410
Ngăn đông 121
Tủ lạnh 289
Thực Tổng cộng 337
Ngăn đông 98
Tủ lạnh 239

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Thực (RxCxS) 670mm
Chiều cao thực của thùng có bản lề 1685mm
Chiều cao thực của thùng không có bản lề 1665mm
Chiều rộng thực với tay cầm cửa 688mm
Chiều rộng thực không có tay cầm cửa 650mm
Chiều rộng thực không có cửa 581mm
Chiều rộng thực với cửa tủ lạnh mở 1247mm
Cả bì (RxCxS) - Dimension > Gross Depth : [728]
- Dimension > Gross Height : [1788]
- Dimension > Gross Width : [717]
Số lượng tải 20/40/40Hft 24 / 48 / 67
Trọng lượng Thực 66 kg
Cả bì 75 kg

Đặc điểm làm mát

spec view Đặc điểm làm mát data
Không đóng tuyết  

Đặc điểm ngăn lạnh

spec view Đặc điểm ngăn lạnh data
Ngăn lạnh  
Kiểm soát độ ẩm  
Hốc cửa Số hốc cửa 5
Loại hốc cửa frosted
Ngăn trữ trứng gà  
Các kệ Số kệ 2
Vật liệu của kệ - Refrigerator Features > Material of Cover : [glass]
- Refrigerator Features > Materials of Shelves : [glass]
Số ngăn đựng rau quả 1
Khử mùi  
Đèn bên trong (W, mỗi cái)   30W x 1ea

Đặc điểm ngăn đông

spec view Đặc điểm ngăn đông data
Bộ phận làm đá   twist
Các kệ Số kệ 1
Nhựa
Hốc cửa Loại hốc cửa frosted

Đặc điểm bên ngoài

spec view Đặc điểm bên ngoài data
Màu inox silver  

Các loại khác

spec view Các loại khác data
Silver Nano deodorizer  
Chất làm lạnh R-134a  
Cô lập cyclopentane  

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.