Kích thước SC4170

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Màu

  • Màu Nắp Chống Bụi Đỏ Tango

Chải

  • Có đầu 2 Step Brush (NB250)

Phụ kiện

  • Chức Năng Blowing

Thu gom bụi

  • Loại Có Túi
  • Dung Lượng Chứa Bụi 3 Lít

Bộ lọc

  • Bộ Lọc Trước Motor Bằng Bọt
  • Bộ Lọc Thải Bằng Bọt

Hiệu suất

  • Mức Tiêu Thụ Điện Tối Đa 1800Watt
  • Công Suất Hút 350Watt
  • Mức Ồn 83dBA

Đặc điểm cơ bản

  • Đèn báo Bộ Lọc Kiểm Tra Cơ Học
  • Chức Năng Điều Khiển Nguồn Khả Biến Thân Máy BẬT/TẮT
  • 2Piece steel
  • Chiều Dài Dây Nguồn 6m
  • Bán Kính Hoạt Động 9,2m

Hộp

  • Hộp Màu Vàng

Thông số kỹ thuật hậu cần

  • Kích Thước Tịnh 275 x 230 x 365mm
  • Tổng Kích Thước 310 x 316 x 502mm
  • Số Lượng Tải 580/1220 không 20 bộ/40 bộ
  • Trọng Lượng Tịnh 4kg
  • Tổng Trọng Lượng 6,3kg

Màu

spec view Màu data
Dust Cover Tango Red  

Thu gom bụi

spec view Thu gom bụi data
Túi Bag  
Dung lượng bụi 3  

Đặc điểm cơ bản

spec view Đặc điểm cơ bản data
Kiểm tra bộ lọc Điện tử Mechanic
Điều khiển bằng điện Phần thân biến đổi ON / OFF
Đường ống AL lồng nhau Không
Thép lồng nhau 2Piece steel
Độ rộng làm sạch   Không
Độ dài dây nguồn   6
Bán kính hoạt động   9.2
360 Swivel Hose   Có
Auto Cord Rewinder   Có
Bánh xe cao su   Không
Furniture Guard   Không

Chải

spec view Chải data
Chải bổ sung Power Pet Plus Không
Chuyên gia lót ván Không
Máy đánh bóng sàn Không
Các loại khác Không
Chính Thông minh Không
2 bước 2 STEP (NB250)
Đa năng Không

Bộ lọc

spec view Bộ lọc data
Trước động cơ Micrô Foam
Xả Micrô Foam

Hộp

spec view Hộp data
Màu vàng YELLOW  

Phụ kiện

spec view Phụ kiện data
Bộ lọc xoay vòng Không  
Crevice Có  
Dusting Có  
Upholstery Không  
Kết nối khớp Không  
Các loại khác Blowing fuction  

Đặc điểm đặc biệt

spec view Đặc điểm đặc biệt data
Bạc nano Không  
Tín hiệu kỹ thuật số Không  
Màn hình LED Không  
Chế độ tự động Không  
Bionizer™ Không  
UV Lamp Không  

Hiệu suất

spec view Hiệu suất data
Mức tiêu thụ điện tối đa 1800  
Sức hút 350  
Mức tiếng ồn 83  

Thông số kỹ thuật hậu cần

spec view Thông số kỹ thuật hậu cần data
Kích thước Thực (RxCxS) 275 x 230 x 365mm
Cả bì (RxCxS) 310 x 316 x 502mm
Số lượng tải 20ft 580 / 1220
Trọng lượng Thực 4
Nguyên thùng 6.3
Màu
Thu gom bụi
Đặc điểm cơ bản
Chải
Bộ lọc
Hộp
Phụ kiện
Hiệu suất
Thông số kỹ thuật hậu cần
Màu
Thu gom bụi
Đặc điểm cơ bản
Chải
Bộ lọc
Hộp
Phụ kiện
Hiệu suất
Thông số kỹ thuật hậu cần

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.