Kích thước WF0794W7E/XSV

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Đặc điểm

  • Chế độ giặt nhanh 15 phút

Chu trình giặt tiêu chuẩn

spec view Chu trình giặt tiêu chuẩn data
Bông Có  
Coloureds Không  
Sợi tổng hợp Có  
Mỏng manh/Giặt tay Không  
Len Có  
Giặt tay Có  
Giặt tay cho vải len Không  
Quick Có  
Xả + Vắt Có  
Vắt Có  
Thoát nước Không  
Duvet Không  
Bộ đồ giường Có  
Khăn tắm Không  
Curtain Không  

Đặc điểm

spec view Đặc điểm data
Ag+ Silver Wash   Không
Hiển thị khóa cửa   Có
Giặt trước   Có
Khóa trẻ em   Có
Ngăn nhăn   Có
Tốc độ quay Tối đa 1400
Auto Load Control   Có
Hiệu suất quay   A
Ngâm (1-5)   Có
Time Left Display   Có
Điều khiển chống bọt   Có
Chỉ báo tiến độ   Có
Giữ ngâm   Có
Thời gian xoay vòng chuẩn   110min (with bubble)
Điều khiển quá nhiệt   Có
An toàn Hệ thống tự chẩn đoán Có
Bộ lọc tự làm sạch Có
Không vắt   Có
Kết thúc trễ   Có
Thời gian rửa nhanh   15min
Hiển thị kiểm tra bị lỗi   Có
Kinh tế   Có
Quay số lắc   Có
Dừng và Thêm   Không
Loại hiển thị   LED màn ảnh rộng + Màn hình hiển thị thời gian ở giữa
Loại khe cửa   142
Màu (Thân/Cửa)   chrome + STS deco

Hiệu suất

spec view Hiệu suất data
Dung lượng giặt 7,0 kg  
Hiệu suất năng lượng A-30%  
Mức tiêu thụ nước 49 Lít  
Mức tiêu thụ năng lượng (kWh/năm) 0,91 kWh  

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước Thực (RxCxS) 600 x 850 x 600 mm
Cả bì (RxCxS) 680 x 890 x 705 mm
Số lượng tải 20/40/40Hft 48 / 102 / 153
Trọng lượng Thực 69 kg
Cả bì 73 kg
Đặc điểm
Đặc điểm

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.