R01 R0101 vn 07020500 WA10F5S5QWA/SV
  • WA10F5S5QWA/SV 1 Mặt trước BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_505_Front_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_505_Front_silver30002000370370#dbdbdb23181933
  • WA10F5S5QWA/SV 2 Mặt trước mở BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_002_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_002_Front-Open_silver30002000370370#dbdbdb23181938
  • WA10F5S5QWA/SV 3 Góc bên phải BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_003_Right-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_003_Right-Angle_silver30002000370370#dbdbdb23181949
  • WA10F5S5QWA/SV 4 Góc bên trái BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_502_Left-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_502_Left-Angle_silver30002000370370#dbdbdb23181957
  • WA10F5S5QWA/SV 5 Right Angle Over BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_503_Right-Angle-Over_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_503_Right-Angle-Over_silver30002000370370#dbdbdb23181964
  • WA10F5S5QWA/SV 6 Góc Trái mở BạcWA10F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA10F5S5QWA-SV_504_Left-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_WA10F5S5QWA-SV_504_Left-Angle-Open_silver30002000370370#dbdbdb23181974
#dbdbdbBạc
WA10F5S5QWA/SV Mặt trước Bạc

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm

  • Washing Capacity 10 kg
  • PP Wobble type
  • Magic Filter available
  • Air Turbo Drying System available
  • 2nd Diamond Drum available
  • Max Spin Speed 700 RPM
  • Stainless Steel Tub available
  • Water Fall available
  • Transparent Window available
  • Tempered Glass Window available
  • Inmold Control Panel type
  • 4 digit Display
  • Smart Check available
  • Child Lock available
  • Auto Restart available
  • Standby Zero Power available
  • Tub Check available

Programs

  • Number of Program : 9
  • Fuzzy available
  • Quick available
  • Super Clean available
  • Blanket available
  • Soak available
  • Aqua Preserve available
  • Eco Tub Clean available

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 610 x 670 x 983 mm Net Dimension
  • 660 x 740 x 1050 mm Gross Dimension
  • 41 kg Net Weight
  • 46 kg Gross Weight
  • 42 (20Hft) / 96 (40Hft) loading

Color/ Design

  • Black color Door
  • Silver color Top Cover
  • Silver color Body

Tùy chọn

  • Air Turbo available
  • Magic Wash available
  • 2 ~ 19 hours Delay End
  • Number of Water Level : 10
  • Wash available
  • Rinse available
  • Spin available
Đặc điểm
Dung lượng giặt
Loại mâm giặt
Bộ lọc Magic
Air Turbo Drying System
2nd Diamond Drum
Max Spin Speed (RPM)
Lồng giặt bằng thép không rỉ
Water Fall
Tempered Glass Window
Nắp đậy trong suốt
Loại bảng điều khiển
Hiển thị kỹ thuật số
Smart Check
Khóa trẻ em
Tự khởi động lại
Standby Zero Power
Tub Check
Color/ Design
Door
Top Cover
Thân máy
Programs
Number of Program
Fuzzy
Quick
Giặt siêu sạch
Giặt chăn mền (Blanket)
Ngâm
Aqua Preserve
Eco Tub Clean
Tùy chọn
Air Turbo
Magic Wash
Kết thúc trễ
Number of Water Level
Giặt
Xả
Vắt
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft