R01 R0101 vn 07020500 WA11F5S5QWA/SV
  • WA11F5S5QWA/SV 1 Mặt Trước BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_001_Front_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_001_Front_silver30002000370370#dbdbdb23181993
  • WA11F5S5QWA/SV 2 Mặt Trước Mở BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_002_Front-Open_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_002_Front-Open_silver30002000370370#dbdbdb23181998
  • WA11F5S5QWA/SV 3 Góc Bên Phải BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_003_Right-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_003_Right-Angle_silver30002000370370#dbdbdb23182009
  • WA11F5S5QWA/SV 4 Góc Bên Trái BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_502_Left-Angle_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_502_Left-Angle_silver30002000370370#dbdbdb23182017
  • WA11F5S5QWA/SV 5 Góc Bên Phải BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_503_Right-Angle-Over_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_503_Right-Angle-Over_silver30002000370370#dbdbdb23182024
  • WA11F5S5QWA/SV 6 Góc Trái Mở BạcWA11F5S5QWA/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA11F5S5QWA-SV_504_Left-Angle-Open_silver?$L1-Gallery$vn_WA11F5S5QWA-SV_504_Left-Angle-Open_silver30002000370370#dbdbdb23182034
WA11F5S5QWA/SV Mặt Trước Bạc

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm

  • Washing Capacity 11 kg
  • PP Wobble type
  • Magic Filter available
  • Air Turbo Drying System available
  • 2nd Diamond Drum available
  • Max Spin Speed 700 RPM
  • Stainless Steel Tub available
  • Water Fall available
  • Transparent Window available
  • Tempered Glass Window available
  • Inmold Control Panel type
  • 4 digit Display
  • Smart Check available
  • Child Lock available
  • Auto Restart available
  • Standby Zero Power available
  • Tub Check available


  • Number of Program: 9
  • Fuzzy available
  • Quick available
  • Super Clean available
  • Blanket available
  • Soak available
  • Aqua Preserve available
  • Eco Tub Clean available

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 610 x 1003 x 670 Net Dimension
  • 660 x 1070 x 740 Gross Dimension
  • 42 Net Weight
  • 47 Gross Weight
  • 42 (20Hft) / 96 (40Hft) loading

Color/ Design

  • Black color Door
  • Silver color Top Cover
  • Silver color Body

Tùy chọn

  • Air Turbo available
  • Magic Wash available
  • 2 ~ 19 hours Delay End
  • Number of Water Level: 10
  • Wash available
  • Rinse available
  • Spin available
Đặc điểm
Dung lượng giặt
Loại mâm giặt
Bộ lọc Magic
Air Turbo Drying System
2nd Diamond Drum
Max Spin Speed (RPM)
Lồng giặt bằng thép không rỉ
Water Fall
Tempered Glass Window
Nắp đậy trong suốt
Loại bảng điều khiển
Hiển thị kỹ thuật số
Smart Check
Khóa trẻ em
Tự khởi động lại
Standby Zero Power
Tub Check
Color/ Design
Top Cover
Thân máy
Number of Program
Giặt siêu sạch
Giặt chăn mền (Blanket)
Aqua Preserve
Eco Tub Clean
Tùy chọn
Air Turbo
Magic Wash
Kết thúc trễ
Number of Water Level
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Cả bì
Số lượng tải