R01 R0101 vn 07020500 WA90F5S3QRW/SV
  • WA90F5S3QRW/SV 1 Mặt Trước TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_001_Front_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_001_Front_white30002000370370#ffffff23181715
  • WA90F5S3QRW/SV 2 Mặt Trước TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_002_Front-2_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_002_Front-2_white30002000370370#ffffff23181720
  • WA90F5S3QRW/SV 3 Góc Bên Phải TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_003_Right-Angle_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_003_Right-Angle_white30002000370370#ffffff23181731
  • WA90F5S3QRW/SV 4 Góc Bên Trái TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_502_Left-Angle_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_502_Left-Angle_white30002000370370#ffffff23181739
  • WA90F5S3QRW/SV 5 Right Angle Over TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_503_Right-Angle-Over_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_503_Right-Angle-Over_white30002000370370#ffffff23181746
  • WA90F5S3QRW/SV 6 Góc Trái Mở TrắngWA90F5S3QRW/SVPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_WA90F5S3QRW-SV_504_Left-Angle-Open_white?$L1-Gallery$vn_WA90F5S3QRW-SV_504_Left-Angle-Open_white30002000370370#ffffff23181756
#ffffffTrắng
WA90F5S3QRW/SV Mặt Trước Trắng

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Đặc điểm

  • Washing Capacity 9 kg
  • PP Double Strom
  • Magic Filter available
  • Air Turbo Drying System available
  • 2nd Diamond Drum available
  • Max Spin Speed 700 RPM
  • Stainless Steel Tub available
  • Water Fall available
  • Transparent Window available
  • Tempered Glass Window available
  • Inmold Control Panel type
  • 2 digit Display
  • Child Lock available
  • Auto Restart available
  • Standby Zero Power available
  • Tub Check available

Programs

  • Number of Program : 6
  • Fuzzy available
  • Quick available
  • Blanket available
  • Eco Tub Clean available

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 610 x 968 x 670mm Net Dimension
  • 660 x 1050 x 740mm Gross Dimension
  • 40 Net Weight
  • 45 Gross Weight
  • 42 (20Hft) / 96 (40Hft) loading

Color/ Design

  • White color Door
  • White color Top Cover
  • White color Body

Tùy chọn

  • Air Turbo available
  • Number of Water Level : 5
  • Wash available
  • Rinse available
  • Spin available
Đặc điểm
Dung lượng giặt
Loại mâm giặt
Bộ lọc Magic
Air Turbo Drying System
2nd Diamond Drum
Max Spin Speed (RPM)
Lồng giặt bằng thép không rỉ
Water Fall
Tempered Glass Window
Nắp đậy trong suốt
Loại bảng điều khiển
Hiển thị kỹ thuật số
Khóa trẻ em
Tự khởi động lại
Standby Zero Power
Tub Check
Color/ Design
Door
Top Cover
Thân máy
Programs
Number of Program
Fuzzy
Quick
Giặt chăn mền (Blanket)
Eco Tub Clean
Tùy chọn
Air Turbo
Number of Water Level
Giặt
Xả
Vắt
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước
Thực (RxCxS)
Cả bì (RxCxS)
Trọng lượng
Thực
Cả bì
Số lượng tải
20/40/40Hft