Kích thước EK-GC100

SAR Information

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Network/Bearer and Wireless Connectivity

  • GSM 3G , HSPA-PLUS
  • HSPA+21 (850/900/1900/2100)
  • 802.11 a/b/g/n 2.4GHz/5GHz
  • Wi-Fi Direct available
  • GAP, SSP, HSP, A2DP, SPP, OPP, AVRCP 1.3, HID
  • DLNA, HDMI 1.4 support
  • KIES, KIES Air support

Thấu kính

  • f = 4.1 ~ 86.1mm (35mm film equivalent : 23 ~ 483mm)
  • 2.8 (W) ~ 5.9 (T)
  • 21x Zoom Lens

Chipset

  • Quad Core Application Processor
  • 1.4 GHz CPU Speed

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 70.8 x 128.7 x 19.1 mm Dimension
  • 300 g Weight

Pin

  • 1,650 mAh Battery Capacity
  • USB Chargeable
  • 340 shots. Based on CIPA (Camera & Imaging Products Association) testing standards
  • 90 min
  • 34 hr
  • 6 hr
  • 6 hr

Tốc độ chụp

  • Auto : 1/8 ~ 1/2,000 secManual : 16 ~ 1/2,000 sec

Cân bằng trắng

  • Auto WB, Daylight, Cloudy, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Custom

Services and Applications

  • Samsung Apps available
  • ChatON available
  • ActiveSync available
  • Instagram, Paper Artist, Dropbox, Gallery, Photo wizard, Video Editor, AllShare Play, S-Suggest, S-Voice

OS

  • Android 4.1 (Jellybean)

Ổn định hình

  • Optical Image Stablization

Bộ nhớ

  • 8G Byte (including read-only sections such as Android operating system)

Màu

  • White, Cobalt Black

Location

  • Assisted GPS / GLONASS available

Hệ thống đo sáng

  • Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual Exposure
  • Multi, Spot, Center-weighted, Face Detection AE
  • ±2EV (1/3EV steps)
  • Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200

Hình tĩnh

  • 1. Auto2. Smart (19 Mode) : Beauty face, Best photo, Continuous shot, Best face, Landscape, Macro, Action freeze, Rich tone, Panorama, Waterfall, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, Light trace3. Expert Control (5 Mode) : P (Auto+), A (Aperture Priority), S (Speed Priority), Camcorder, M (Manual)
  • 16M : 4608×3456, 14MP : 4608×3072, 12M W : 4608×2592, 10M : 3648×2736, 5M : 2592×1944, 3M : 1984×1488, 2MW : 1920×1080, 1M : 1024×768
  • Normal, Vintage, Black & White, Autumn Brown, Negative, Nostalgia, Color Fade, Retro, Sunshine, Old Photo, Comic, Pastel Sketch, Gothic Noir, Impressionist

Audio and Video

  • AVI, MP4/3GP, WMV, FLV, MKV, WEBM
  • Full HD (1080p) Video Recording & Playback available
  • Recording up to 30fps
  • MP3, AAC, AMR, WMA, OGG, FLAC, 3GA/M4A, WAV

Cảm biến hình ảnh

  • BSI CMOS
  • 1/2.3"
  • Approx. 16.3 Mega pixels
  • Approx. 17.0 Mega pixels

Hiển thị

  • HD Super Clear LCD (TFT)
  • 16M
  • 4.8"
  • 1280*720 (HD)

Sensors

  • Accelerometer,Geo-magnetic,Gyro-sensor, Gyro-sensor(for OIS)

Connectors

  • USB v2.0
  • 3.5pi 4pole, Stereo
  • microSD External Memory Slot (SDXC 64GB)
  • microSIM
  • Micro USB available

Lấy nét

  • TTL Auto Focus (Center AF, Multi AF, Face Detection AF)
  • Normal : 80cm ~ Infinity (Wide), 350cm ~ Infinity (Tele)Macro : 10cm ~ 80cm (Wide), 150cm ~ 350cm (Tele)Auto Macro : 10cm ~ Infinity (Wide), 150cm ~ Infinity (Tele)Manual : 10cm ~ Infinity (Wide), 150cm ~ Infinity (Tele)

Đèn nháy

  • Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix
  • Wide : 0.5m ~ 3.8m (ISO Auto), Tele : 0.5m ~ 1.8m (ISO Auto)
  • Approx. 4 sec.

Đoạn phim

  • * Movie Size : 1920x1080(30fps), 1280x720(60fps), 1280x720(30fps), 640x480(60fps), 640x480(30fps), 320x240(30fps)* Slow Motion Video WVGA : 768x512(120fps)
  • Normal, Vintage, Black & White, Autumn Brown, Negative, Nostalgia, Color Fade, Retro, Sunshine, Old Photo, Comic, Pastel Sketch, Gothic Noir, Impressionist

Network/Bearer and Wireless Connectivity

spec view Network/Bearer and Wireless Connectivity data
Infra GSM 3G , HSPA-PLUS  
3G HSPA+ (850/900/1900/2100)  
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 2.4GHz/5GHz  
Wi-Fi Direct Yes  
Các cấu hình Bluetooth 4.0  
Connectivity Support DLNA, HDMI 1.4  
PC Sync. KIES, KIES Air  

OS

Android 4.1 (Jellybean)

spec view OS data

Cảm biến hình ảnh

spec view Cảm biến hình ảnh data
Loại cảm biến BSI CMOS  
Kích thước cảm biến 1/2.3"  
Điểm ảnh hiệu quả Approx. 16.3 M  
Tổng điểm ảnh Approx. 17.0 M  

Thấu kính

spec view Thấu kính data
Độ dài tiêu cự f = 4.1 ~ 86.1mm (35mm film equivalent : 23 ~ 483mm)  
Số F 2.8 (W) ~ 5.9 (T)  
Optical Zoom 21x Zoom Lens  

Ổn định hình

spec view Ổn định hình data
Chế độ Optical Image Stablization  

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Công nghệ HD Super Clear LCD (TFT)  
Color Depth 16M  
Kích cỡ 4.8"  
Độ phân giải 1280*720 (HD)  

Chipset

spec view Chipset data
CPU Type   Quad Core Application Processor
CPU Speed Loại 1.4 GHz

Bộ nhớ

8G Byte (including read-only sections such as Android operating system)

spec view Bộ nhớ data

Sensors

Accelerometer,Geo-magnetic,Gyro-sensor, Gyro-sensor(for OIS)

spec view Sensors data

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước (CxRxS) 70.8X128.7X19.1  
Trọng lượng 300  

Màu

White, Cobalt Black

spec view Màu data

Connectors

spec view Connectors data
USB USB 2.0  
Earjack 3.5pi 4pole, Stereo  
External Memory Slot MicroSD (up to 64GB)  
SIM Support Yes  
Connector Micro USB  

Pin

spec view Pin data
Công suất 1,650mAh  
USB Chargeable Yes  
Still Image Capturing 340 shots. Based on CIPA (Camera & Imaging Products Association) testing standards  
Quay video 90 min  
Audio playback 34 hr  
Video Playback 6 hr  
Internet use 6 hr  

Location

AGPS Support,GLONASS Support

spec view Location data

Lấy nét

spec view Lấy nét data
Loại TTL Auto Focus (Center AF, Multi AF, Face Detection AF)  
Range Normal : 80cm ~ Infinity (Wide), 350cm ~ Infinity (Tele)Macro : 10cm ~ 80cm (Wide), 150cm ~ 350cm (Tele)Auto Macro : 10cm ~ Infinity (Wide), 150cm ~ Infinity (Tele)Manual : 10cm ~ Infinity (Wide), 150cm ~ Infinity (Tele)  

Tốc độ chụp

Auto : 1/8 ~ 1/2,000 secManual : 16 ~ 1/2,000 sec

spec view Tốc độ chụp data

Hệ thống đo sáng

spec view Hệ thống đo sáng data
Điều khiển Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual Exposure  
Hệ đo lường Multi, Spot, Center-weighted, Face Detection AE  
Bù sáng ±2EV (1/3EV steps)  
Tương đương ISO Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200  

Đèn nháy

spec view Đèn nháy data
Chế độ Auto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix  
Range Wide : 0.5m ~ 3.8m (ISO Auto), Tele : 0.5m ~ 1.8m (ISO Auto)  
Thời gian sạc lại Approx. 4 sec.  

Cân bằng trắng

spec view Cân bằng trắng data
Chế độ Auto WB, Daylight, Cloudy, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Custom  

Hình tĩnh

spec view Hình tĩnh data
Chụp 1. Auto2. Smart (19 Mode) : Beauty face, Best photo, Continuous shot, Best face, Landscape, Macro, Action freeze, Rich tone, Panorama, Waterfall, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, Light trace3. Expert Control (5 Mode) : P (Auto+), A (Aperture Priority), S (Speed Priority), Camcorder, M (Manual)  
Cỡ ảnh 16M : 4608×3456, 14MP : 4608×3072, 12M W : 4608×2592, 10M : 3648×2736, 5M : 2592×1944, 3M : 1984×1488, 2MW : 1920×1080, 1M : 1024×768  
Hiệu ứng Normal, Vintage, Black & White, Autumn Brown, Negative, Nostalgia, Color Fade, Retro, Sunshine, Old Photo, Comic, Pastel Sketch, Gothic Noir, Impressionist  

Đoạn phim

spec view Đoạn phim data
Ghi âm * Movie Size : 1920x1080(30fps), 1280x720(60fps), 1280x720(30fps), 640x480(60fps), 640x480(30fps), 320x240(30fps)* Slow Motion Video WVGA : 768x512(120fps)  
Hiệu ứng Normal, Vintage, Black & White, Autumn Brown, Negative, Nostalgia, Color Fade, Retro, Sunshine, Old Photo, Comic, Pastel Sketch, Gothic Noir, Impressionist  

Services and Applications

spec view Services and Applications data
Kho ứng dụng Samsung Apps Yes  
ChatON, mFluent IM ChatON  
ActiveSync Yes  
Special Features Instagram, Paper Artist, Dropbox, Gallery, Photo wizard, Video Editor, AllShare Play, S-Suggest, S-Voice  

Audio and Video

spec view Audio and Video data
Video Format AVI, MP4/3GP, WMV, FLV, MKV, WEBM  
Video Resolution Full HD (1080p) Video Recording & Playback  
Video Frame rate 30fps  
Định dạng âm thanh MP3, AAC, AMR, WMA, OGG, FLAC, 3GA/M4A, WAV  
Network/Bearer and Wireless Connectivity
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Ổn định hình
Hiển thị
Chipset
Thông số kỹ thuật vật lý
Connectors
Pin
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Cân bằng trắng
Hình tĩnh
Đoạn phim
Services and Applications
Audio and Video
Network/Bearer and Wireless Connectivity
Cảm biến hình ảnh
Thấu kính
Ổn định hình
Hiển thị
Chipset
Thông số kỹ thuật vật lý
Connectors
Pin
Lấy nét
Hệ thống đo sáng
Đèn nháy
Cân bằng trắng
Hình tĩnh
Đoạn phim
Services and Applications
Audio and Video