R01 R0101 vn 23040100 GT-N7000RWAXEV
  • GT-N7000 1 Mặt trướcGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_001_Front_black12001800370370default1786431
  • GT-N7000 2 Góc bên phảiGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_002_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_002_Right-Angle_black12001800370370default5700897
  • GT-N7000 3 Bên phảiGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_003_Right_black?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_003_Right_black12001800370370default5700898
  • GT-N7000 4 Mặt sauGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_004_Back_black?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_004_Back_black12001800370370default5700899
  • GT-N7000 5 Mặt trướcGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_005_Front?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_005_Front12001800370370default5700901
  • GT-N7000 6 Góc bên phảiGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_006_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_006_Right-Angle12001800370370default5700902
  • GT-N7000 7 Bên phảiGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_007_Right?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_007_Right12001800370370default5700903
  • GT-N7000 8 Mặt sauGT-N7000Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-N7000RWAXEV_008_Back?$L1-Gallery$vn_GT-N7000RWAXEV_008_Back12001800370370default5700904
defaultdefault
GT-N7000 Mặt trước

Samsung Galaxy Note

Samsung Galaxy Note N7000

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

close

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • GSM&EDGE Band: 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz
  • 3G Band: 850 / 900 / 1.900 / 2.100 MHz
  • GPRS: 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz
  • EDGE: 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz
  • HSPA + 21Mbps
  • Android 2.3 (Gingerbread)
  • Trình duyệt Android
  • EGSM900: Đầu: 0,256 W/Kg, GSM 1800: Đầu: 0,114 W/Kg, WCDMA900: Đầu: 0,211 W/Kg, WCDMA 2100: Đầu: 0,181 W/Kg, WLAN: Đầu: 0,116 W/Kg

Thiết kế

  • Full Touch

Hiển thị

  • 5,29" WXGA HD sAMOLED
  • 800 x 1.280
  • 5,29"

CPU

  • ARM cortex A9
  • Dual 1,4GHz

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 178 g
  • 146,85 x 82,95 x 9,65 mm
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
3G Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
3G
Hệ điều hành
Trình duyệt
Tỉ lệ hấp thụ đặc trưng SAR
CPU
CPU Type
CPU Clock Rate
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ