Kích thước GT-N7100

SAR Information

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Network/Bearer and Wireless Connectivity

  • HSPA + 21
  • EDGE / GPRS (850 / 900 / 1800 / 1900 MHZ)
  • HSPA + 21
  • WiFi a/b/g/n HT40
  • Wi-Fi Direct available
  • Bluetooth technology v 4.0 (Apt-X Codec support) LE
  • NFC available
  • USB 2.0 HOST, MHL
  • KIES, KIES Air support

Chipset

  • Quad Core Processor
  • 1.6 GHz CPU Speed

Sensors

  • Accelerometer, Geo-magnetic, Gyro-sensor, Light Sensor, Proximity Sensor, Barometer available

Pin

  • 3100mAh
  • USB Chargeable
  • up to 17 Hr
  • up to 510 Hr

Audio and Video

  • Video Format: MPEG4, H.263, H.264, VC-1, DivX, WMV7, WMV8, WMV9, VP8
  • Full HD (1080p) Video Playback available
  • Recording up to 30fps
  • Audio Format: MP3, OGG, WMA, AAC, ACC+, eAAC+, AMR (NB, WB), MIDI, WAV, AC-3, Flac

OS

  • Android 4.1 (JellyBean)

Bộ nhớ

  • 16GB / 32GB / 64GB Memory

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 80.5 x 151.1 x 9.4 mm
  • 183g Weight

Location

  • aGPS, GLONASS Supported

Hiển thị

  • HD sAMOLED
  • 5.55" (140.9mm)
  • HD (1280 x 720)
  • S Pen available

Camera

  • 8 Megapixels Camera Resolution (Rear)
  • 1.9 Megapixels Camera Resolution (Front)
  • Flash-LED available
  • Auto Focus available

Connectors

  • USB v2.0 Host
  • 3.5mm Stereo Earjack
  • MicroSD External Memory Slot (Upto 64GB)
  • 3FF supported
  • Micro USB (5.0V, 2A)
  • MHL available

Services and Applications

  • Samsung Apps available
  • Music Hub available
  • Readers Hub available
  • Game Hub available
  • ChatON available
  • ActiveSync available
  • B-to-B Compability: Sybase / Webex / Device encryption / Cisco etc.

Network/Bearer and Wireless Connectivity

spec view Network/Bearer and Wireless Connectivity data
EDGE/GPRS GSM 3G, HSPA-PLUS  
Network EDGE / GPRS (850 / 900 / 1800 / 1900 MHZ)  
HSPA HSPA +  
Wi-Fi WiFi a/b/g/n  
Wi-Fi Direct  
Các cấu hình Bluetooth Bluetooth technology v 4.0 (Apt-X Codec support) LE  
NFC  
AllShare USB 2.0, MHL  
KIES KIES, KIES Air  

OS

Android, 4.1

spec view OS data

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Công nghệ sAMOLED  
Kích cỡ 5.55"  
Độ phân giải 1280 x 720  
S Pen  

Chipset

spec view Chipset data
Loại Quad  
Tần số 1.6 GHz  

Bộ nhớ

16 / 32 / 64GB

spec view Bộ nhớ data

Camera

spec view Camera data
Độ phân giải camera CMOS, 8.0 MP  
Camera Resolution(Front) CMOS , 1.9 MP  
Đèn nháy Flash-LED  
Tự động lấy nét  

Sensors

Accelerometer, Geo-magnetic, Gyro-sensor, Light Sensor, Proximity Sensor, Barometer

spec view Sensors data

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước (CxRxS) 80.5 x 151.1 x 9.4mm  
Trọng lượng 183g  

Connectors

spec view Connectors data
USB v2.0 USB v2.0  
Earjack 3.5mm  
MicroSD MicroSD External Memory Slot  
Dual SIM Support 3FF  
Connector Micro USB  
MHL  

Pin

spec view Pin data
Công suất 3100mAh  
USB Chargeable  
Thời gian đàm thoại up to 17 Hr  
Standby Time up to 510 Hr  

Location

aGPS, GLONASS

spec view Location data

Services and Applications

spec view Services and Applications data
Kho ứng dụng Samsung Apps  
Music Hub  
Readers Hub  
Game Hub  
ChatON, mFluent IM ChatON  
ActiveSync  
B-to-B Compability  

Audio and Video

spec view Audio and Video data
Video Format MPEG4, H.263, H.264, VC-1, DivX, WMV7, WMV8, WMV9, VP8  
Video Resolution 1080p  
Video Frame rate 30fps  
Định dạng âm thanh MP3, OGG, WMA, AAC, ACC+, eAAC+, AMR (NB, WB), MIDI, WAV, AC-3, Flac  
Network/Bearer and Wireless Connectivity
Hiển thị
Chipset
Camera
Thông số kỹ thuật vật lý
Connectors
Pin
Services and Applications
Audio and Video
Network/Bearer and Wireless Connectivity
Hiển thị
Chipset
Camera
Thông số kỹ thuật vật lý
Connectors
Pin
Services and Applications
Audio and Video