R01 R0101 vn 23010400 GT-B3410TIWXEV
  • GT-B3410W 1 Mặt trướcGT-B3410WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-B3410TIWXEV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-B3410TIWXEV_001_Front12001800370370default1784935
  • GT-B3410W 2 Góc Phải mởGT-B3410WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-B3410TIWXEV_002_Right-Angle-Open?$L1-Gallery$vn_GT-B3410TIWXEV_002_Right-Angle-Open12001800370370default5700728
  • GT-B3410W 3 Bên phảiGT-B3410WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-B3410TIWXEV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-B3410TIWXEV_003_Right12001800370370default5700730
  • GT-B3410W 4 Bên trênGT-B3410WPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-B3410TIWXEV_004_Dynamic?$L1-Gallery$vn_GT-B3410TIWXEV_004_Dynamic12001800370370default5700732
defaultdefault
GT-B3410W Mặt trước

Thỏa Thích Sẻ Chia, Tự Do Thổ Lộ

Samsung Ch@t Wi-Fi

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • Băng Tần 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz GSM & EDGE
  • EDGE Class 12
  • EDGE Class 12
  • Trình Duyệt Internet (Dolphin)

Hiển thị

  • TFT (Trong)
  • Kích Thước Màn Hình 2,6" (Trong)

Camera

  • Camera 2 Megapixel (Không Có Đèn Flash)

Bộ nhớ

  • Bộ Nhớ Người Dùng 45 MB
  • Bộ Nhớ Mở Rộng (MicroSD)

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích Thước của Bộ Cầm Tay 102,3 x 52,4 x 16,2 mm

Pin

  • Công Suất Chuẩn Lên đến 960 mAh
  • Thời Gian Thoại lên đến 7,5 Giờ
  • Pin Chuẩn Lên đến 800 Giờ

Nhạc và Âm thanh

  • Công Nghệ Âm Thanh Sound Alive 3D
  • Hỗ Trợ Thư Viện Nhạc

Kết nối

  • Bluetooth (v2.1)
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
Trình duyệt
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ
Camera
Độ phân giải camera
Nhạc và Âm thanh
Công nghệ 3D
Thư viện nhạc
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Bluetooth