Kích thước GT-B3410W

SAR Information

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Nền

  • Băng Tần 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz GSM & EDGE
  • EDGE Class 12
  • EDGE Class 12
  • Trình Duyệt Internet (Dolphin)

Pin

  • Công Suất Chuẩn Lên đến 960 mAh
  • Thời Gian Thoại lên đến 7,5 Giờ
  • Pin Chuẩn Lên đến 800 Giờ

Bộ nhớ

  • Bộ Nhớ Người Dùng 45 MB
  • Bộ Nhớ Mở Rộng (MicroSD)

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích Thước của Bộ Cầm Tay 102,3 x 52,4 x 16,2 mm

Camera

  • Camera 2 Megapixel (Không Có Đèn Flash)

Kết nối

  • Bluetooth (v2.1)
  • Hỗ Trợ USB 2.0
  • Hỗ Trợ WAP v2.0
  • Trình Duyệt Internet (HTTP)
  • Hỗ Trợ WAP

Hiển thị

  • TFT (Trong)
  • Kích Thước Màn Hình 2,6" (Trong)

Nhạc và Âm thanh

  • Công Nghệ Âm Thanh Sound Alive 3D
  • Hỗ Trợ Thư Viện Nhạc

Nền

spec view Nền data
Băng thông GSM&EDGE Band 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz
Mạng và Dữ liệu GPRS Class 12
EDGE Class 12 (chỉ Rx)
Trình duyệt   Dolphin 1.5

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Kích thước (CxRxS) 102,3 x 52,4 x 16,2 mm  

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Bên trong Công nghệ Màn Hình Cảm Ứng QVGA 262K (Loại R)
Kích cỡ 2,6”

Pin

spec view Pin data
Chuẩn Công suất 960 mAh
Thời gian đàm thoại Lên đến 7,5 giờ
Thời gian chờ Lên đến 800 giờ

Camera

spec view Camera data
Độ phân giải camera 2 MP (Ko Flash)  

Nhạc và Âm thanh

spec view Nhạc và Âm thanh data
Công nghệ 3D SoundAlive  
Thư viện nhạc  

Bộ nhớ

spec view Bộ nhớ data
Bộ nhớ trong 45 MB  
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ microSD (lên tới 16 GB)  

Kết nối

spec view Kết nối data
Bluetooth 2.1  
USB USB 2.0 Tốc độ cao  
WAP v2.0  
Internet HTTP  
WIFI  
Nền
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Pin
Camera
Nhạc và Âm thanh
Bộ nhớ
Kết nối
Nền
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Pin
Camera
Nhạc và Âm thanh
Bộ nhớ
Kết nối