R01 R0101 vn 23010400 GT-S3353FIAXXV
  • GT-S3353 1 Mặt trướcGT-S3353Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S3353FIAXXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-S3353FIAXXV_001_Front12001800370370default1787605
  • GT-S3353 2 Bên phảiGT-S3353Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S3353FIAXXV_002_Right?$L1-Gallery$vn_GT-S3353FIAXXV_002_Right12001800370370default5700940
  • GT-S3353 3 Mặt sauGT-S3353Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S3353FIAXXV_003_Back?$L1-Gallery$vn_GT-S3353FIAXXV_003_Back12001800370370default5700943
defaultdefault
GT-S3353 Mặt trước

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • Băng Tần 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz GSM & EDGE
  • Samsung
  • Trình Duyệt Internet (Access NetFront v3.5)
  • Hỗ Trợ Nền JAVA MIDP 2.0 / CLDC 1.1

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Trọng Lượng 100 g
  • Kích Thước của Bộ Cầm Tay 111,2 x 61,2 x 11,9 mm

Pin

  • Công Suất Chuẩn Lên đến 1.000 mAh
  • Thời Gian Thoại lên đến 720 phút
  • Pin Chuẩn Lên đến 520 Giờ

Thiết kế

  • Thiết Bị Vạch

Hiển thị

  • TFT
  • Độ Phân Giải Màn Hình 240 x 320 QVGA (Trong)
  • Kích Thước Màn Hình 2,4" (Trong)

Camera

  • Camera 2 Megapixel
  • Thu Phóng Kỹ Thuật Số 2x
  • Cân Bằng Màu Trắng: Tự động, Ban ngày, Mây, Sáng chói, Huỳnh quang
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
Hệ điều hành
Trình duyệt
JAVA™
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ
Camera
Độ phân giải camera
Thu phóng KTS/quang học
Cân bằng trắng