R01 R0101 vn 23010300 GT-S5220XKAXXV
  • GT-S5220 1 Mặt trướcGT-S5220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5220XKAXXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-S5220XKAXXV_001_Front12001800370370default3984731
  • GT-S5220 2 Góc bên phảiGT-S5220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5220XKAXXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-S5220XKAXXV_002_Right-Angle12001800370370default5700976
  • GT-S5220 3 Bên phảiGT-S5220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5220XKAXXV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-S5220XKAXXV_003_Right12001800370370default5700977
  • GT-S5220 4 Mặt sauGT-S5220Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5220XKAXXV_004_Back?$L1-Gallery$vn_GT-S5220XKAXXV_004_Back12001800370370default5700978
defaultdefault
GT-S5220 Mặt trước

Kết nối với Phong cách của bạn

Samsung Star 3

2,600,000 VNĐ

Giá tham khảo

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz GSM & EDGE Band
  • Multi-slot Class 12 (Rx only)
  • Internet Browser (NetFront 4.2, Opera mini)
  • MIDP 2.0, CLDC 1.1 Platform
  • 0.664 W/kg SAR Value

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 58 x 102 x 11.58mm Dimension
  • 95.5 g Weight

Pin

  • 1000 mAh Battery Capacity
  • Up to 882 Minutes Talk Time Battery
  • Up to 625 Hours Stand-by Time Battery

Thiết kế

  • Full Touch Bar Form Factor

Hiển thị

  • 262 K Color TFT Technology
  • QVGA Internal Display Resolution
  • 3.0" Internal Display Size

Camera

  • 3.2 Megapixels Camera Resolution (Rear)
  • X2 Digital Zoom
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
Mạng và Dữ liệu
EDGE
Trình duyệt
JAVA™
Tỉ lệ hấp thụ đặc trưng SAR
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (CxRxS)
Trọng lượng
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ
Camera
Độ phân giải camera
Thu phóng KTS/quang học