R01 R0101 vn 23011200 GT-E2510BDAVTL
  • GT-E2510 1 Mặt trướcGT-E2510Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-E2510BDAVTL_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-E2510BDAVTL_001_Front12001800370370default1781271
  • GT-E2510 2 Góc Phải mởGT-E2510Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-E2510BDAVTL_002_Right-Angle-Open?$L1-Gallery$vn_GT-E2510BDAVTL_002_Right-Angle-Open12001800370370default5700820
  • GT-E2510 3 Bên phảiGT-E2510Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-E2510BDAVTL_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-E2510BDAVTL_003_Right12001800370370default5700822
  • GT-E2510 4 Mặt sau mởGT-E2510Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-E2510BDAVTL_004_Back-Open?$L1-Gallery$vn_GT-E2510BDAVTL_004_Back-Open12001800370370default5700824
defaultdefault
GT-E2510 Mặt trước

Đắm say giai điệu

“Phù Thủy” âm nhạc

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

Băng thông

  • GSM&EDGE Band : 4 băng tần (850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz)

Mạng và Dữ liệu

  • GPRS : Class 10

Hệ điều hành

  • SAMSUNG

Trình duyệt

  • WAP 2.0

JAVA™

  • MIDP 2.0 / CLDC1.1 / JSR185

Hiển thị

Trong

  • Kích cỡ : 1,9"

Bên trong

  • Công nghệ : TFT
  • Độ phân giải : 128 x 160

Camera

Độ phân giải camera

  • VGA

Thu phóng KTS/quang học

  • Zoom số 4 X

Chế độ chụp

Kích thước

Trọng lượng (g)

  • 79,3 G

Kích thước (mm)

  • 88,9 x 44 x 16,9 mm

Pin

Chuẩn

  • Thời gian chờ : Lên đến 450 giờ
  • Thời gian đàm thoại : Lên đến 450 phút

Video

Video player

Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
Hệ điều hành
Trình duyệt
JAVA™
Kích thước
Trọng lượng (g)
Kích thước (mm)
Hiển thị
Trong
Kích cỡ
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Pin
Chuẩn
Thời gian chờ
Thời gian đàm thoại
Camera
Độ phân giải camera
Thu phóng KTS/quang học
Chế độ chụp
Video
Video player