R01 R0101 vn 23020100 GT-I8150EWAXEV
  • GT-I8150 1 Mặt trướcGT-I8150Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I8150EWAXEV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-I8150EWAXEV_001_Front12001800370370default2803464
  • GT-I8150 2 Góc bên phảiGT-I8150Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I8150EWAXEV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-I8150EWAXEV_002_Right-Angle12001800370370default5700842
  • GT-I8150 3 Bên phảiGT-I8150Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I8150EWAXEV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-I8150EWAXEV_003_Right12001800370370default5700844
  • GT-I8150 4 Mặt sauGT-I8150Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I8150EWAXEV_004_Back?$L1-Gallery$vn_GT-I8150EWAXEV_004_Back12001800370370default5700845
defaultdefault
GT-I8150 Mặt trước

Sống năng động, sống thông minh

7,950,000 VNĐ

Giá tham khảo

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • Băng tần GSM&EDGE 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
  • Băng tần 3G 900 / 2100 MHz
  • Kết nối GPRS: 850 / 900 / 1800 / 1900 (Slave)
  • Kết nối EDGE: 850 / 900 / 1800 / 1900 (Master)
  • Kết nối 3G: HSDPA14.4 / HSUPA 5.76
  • Android 2.3 (Gingerbread)
  • Android Browser
    Trình duyệt Android
  • Chỉ số SAR 0.517 mW/g

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Trọng lượng 114.7 g
  • Kích cỡ 115.5 x 59.8 x 11.55 mm

Pin

  • Dung lượng pin 1500 mAh
  • Thời gian thoại lên đến 1070 phút (2G) / 500 phút (3g) /170 phút (gọi hình ảnh)

Thiết kế

  • Full Touch BAR Form Factor
    Dạng thanh, cảm ứng

Hiển thị

  • Công nghệ TFT 16 triệu màu
  • Độ phân giải 480 x 800
  • Kích thước màn hình 3.7 in
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
3G Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
3G
Hệ điều hành
Trình duyệt
Tỉ lệ hấp thụ đặc trưng SAR
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Gắn ngoài
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại