R01 R0101 vn 23020100 GT-I9070HKAXEV
  • GT-I9070 1 Mặt trướcGT-I9070Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9070HKAXEV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-I9070HKAXEV_001_Front12001800370370default3820576
  • GT-I9070 2 Góc bên phảiGT-I9070Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9070HKAXEV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-I9070HKAXEV_002_Right-Angle12001800370370default5700852
  • GT-I9070 3 Bên phảiGT-I9070Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9070HKAXEV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-I9070HKAXEV_003_Right12001800370370default5700854
  • GT-I9070 4 Mặt sauGT-I9070Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9070HKAXEV_004_Back?$L1-Gallery$vn_GT-I9070HKAXEV_004_Back12001800370370default5700855
defaultdefault
GT-I9070 Mặt trước

Samsung GALAXY S Advance tính năng online cải tiến

Samsung GALAXY S Advance I9070

9,890,000 VNĐ

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz GSM & EDGE Band
  • 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz 3G Band
  • GPRS supported
  • EDGE supported
  • HSPA 14.4 / f HSUPA 5.76
  • Android 2.3 (Gingerbread)
  • Android Browser

Thiết kế

  • Full Touch Form Factor

Hiển thị

  • 4.0" WVGA 16M Super AMOLED
  • 480 X 800 Resolution
  • 4.0 inch
  • 16Million Internal Color Depth

CPU

  • STE U8500 (Dual ARM cortex A9)
  • Dual 1 GHz CPU Clock Rate

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 0.12 kg Weight
  • 123.2 x 63 x 9.69mm in dimension
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
3G Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
3G
Hệ điều hành
Trình duyệt
CPU
CPU Type
CPU Clock Rate
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Color Depth