Kích thước GT-I9070

SAR Information

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Nền

  • 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz GSM & EDGE Band
  • 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz 3G Band
  • GPRS supported
  • EDGE supported
  • HSPA 14.4 / f HSUPA 5.76
  • Android 2.3 (Gingerbread)
  • Android Browser

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 0.12 kg Weight
  • 123.2 x 63 x 9.69mm in dimension

Camera

  • 5.0Megapixels
  • LED Flash
  • Auto Focus available
  • Single, Smile, Panorama, Action available
  • None, Negative, Grayscale, Sepia available
  • Auto, Daylight, Cloudy, Incandescent, Fluorescent available
  • Auto, 100, 200, 400 supported
  • JPEG / GIF Image Format supported
  • Auto Focus, Flash, Face Detection, Smile Detection available

Video(2ed)

  • 1.3Megapixel Resolution
  • 30fps Frame Rate
  • CIF, QCIF, QVGA, 1.3M supported
  • Video Sharing supported
  • Video Telephony available

Kinh doanh và Văn phòng

  • Document Viewer available
  • Mobile Printing available
  • Offline Mode: Flight Mode
  • Voice Memo & Mail available

Kết nối

  • BT 3.0 high speed available
  • GAP, SSP, SDAP, HSP, HFP, A2DP, SAP, OPP, PBAT, MAP, AVRCP, HID supported
  • 2.0 High Speed USB
  • USB Mass Storage available
  • Internet HTML Browser available
  • SyncML supported
  • SyncML supported
  • 801.11 a/b/g/n supported
  • GPS supported
  • Kies, Kies Air available
  • Further More: MicroUSB, 3.5mm Earjack

OMA

  • Device Management available
  • Data Synchronization available

CPU

  • STE U8500 (Dual ARM cortex A9)
  • Dual 1 GHz CPU Clock Rate

Hiển thị

  • 4.0" WVGA 16M Super AMOLED
  • 480 X 800 Resolution
  • 4.0 inch
  • 16Million Internal Color Depth

Video

  • Touch Interface
  • D1, HD Resolution supported
  • 30fps Frame Rate
  • Video Player available
  • Video Recording available
  • Video Streaming available
  • Video Telephony available

Nhạc và Âm thanh

  • Music Player available
  • 64 Poly Ringtone supported
  • MP3 Ringtone supported
  • OMA DRM 1.0 FULL
  • Music Library available

Bộ nhớ

  • Up to available memory
  • 7GB user memory
  • Up to available memory
  • Up to 32GB External Memory
  • 8GB Nand Memory available
  • 768MB (6Gb) RAM

Quản lý thông tin cá nhân

  • Calendar available
  • Scheduler available
  • To do list available
  • Clock available
  • Worldtime available
  • Alarm available
  • Calculator available
  • Memo available
  • Stop Watch available
  • Timer available

Thông tin thêm

  • Mobile Tracker available
  • C-Type Touch Screen

Thiết kế

  • Full Touch Form Factor

Pin

  • 1500mAh Battery Capacity
  • Up to 763min (2G) talk time / Up to 380min (3G) talk time / Video call time : up to 180min
  • Up to 630hr (2G) stand-by time / Up to 603hr (3G) stand-by time

Camera (2ed)

  • 1.3Megapixels
  • Self shot availale
  • JPEG Image Format supported

Thư giãn và Giải trí

  • Embedded Wallpaper
  • PodCasting available
  • FM Radio available
  • FM Radio RDS available

Nhắn tin

  • SMS / MMS supported
  • XT9 supported
  • Email available
  • vCard / vCalendar available
  • Google Talk available

Chức năng gọi

  • Speaker Phone available
  • Caller ID available
  • Call Time available
  • Multiparty available
  • Dialed / Missed / Received Calls available

Nền

spec view Nền data
Băng thông GSM&EDGE Band 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
3G Band 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Mạng và Dữ liệu GPRS
EDGE
3G HSPA 14.4 / HSUPA 5.76
Hệ điều hành   Android 2.3 (Gingerbread)
Trình duyệt   Android Browser

CPU

spec view CPU data
CPU Type Dual ARM cortex A9  
CPU Clock Rate Dual 1 GHz  

Thiết kế

spec view Thiết kế data
Kích cỡ Full Touch  

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Trọng lượng 0.12 kg  
Kích thước (CxRxS) 123.2 x 63 x 9.69mm  

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Bên trong Công nghệ 4.0" WVGA sAMOLED
Độ phân giải 480 X 800
Kích cỡ 4.0"
Color Depth 16M

Pin

spec view Pin data
Chuẩn Công suất 1500mAh
Thời gian đàm thoại Up to 763min (2G) / Up to 380min (3G) / Video call time : up to 180min
Thời gian chờ Up to 630hr (2G) / Up to 603hr (3G)

Camera

spec view Camera data
Độ phân giải camera 5.0MP  
Đèn nháy LED  
Tự động lấy nét  
Chế độ chụp Single, Smile, Panorama, Action  
Hiệu ứng ảnh None, Negative, Grayscale, Sepia  
Cân bằng trắng Auto, Daylight, Cloudy, Incandescent, Fluorescent  
ISO Auto, 100, 200, 400  
Image Format JPEG / GIF  
Đặc điểm Auto Focus, Flash, Face Detection, Smile Detection  

Video

spec view Video data
Thiết bị nhập vào Touch  
Độ phân giải D1, HD  
Tốc độ khung hình 30fps  
Video player  
Quay video  
Xem video trực tuyến  
Cuộc gọi video  

Camera (2ed)

spec view Camera (2ed) data
Độ phân giải camera 1.3MP  
Chế độ chụp Self shot  
Image Format JPEG  

Video(2ed)

spec view Video(2ed) data
Độ phân giải 1.3M  
Tốc độ khung hình 30fps  
Quay video CIF, QCIF, QVGA, 1.3M  
Video Sharing  
Cuộc gọi video  

Nhạc và Âm thanh

spec view Nhạc và Âm thanh data
Nghe nhạc  
Nhạc chuông đa âm 64  
Nhạc chuông MP3  
DRM OMA DRM 1.0 FULL  
Thư viện nhạc  

Thư giãn và Giải trí

spec view Thư giãn và Giải trí data
Hình nền được nhúng  
PodCasting  
Đài FM  
FM Radio RDS  

Kinh doanh và Văn phòng

spec view Kinh doanh và Văn phòng data
Trình xem tài liệu  
In di động  
Chế độ offline Flight Mode  
Ghi âm và thư thoại  

Bộ nhớ

spec view Bộ nhớ data
SMS up to available memory  
Bộ nhớ trong 7GB  
Danh bạ up to available memory  
Thẻ nhớ ngoài up to 32GB  
Nand Memory 8GB  
SDRAM Memory 6Gb  

Nhắn tin

spec view Nhắn tin data
SMS/EMS/MMS  
T9 thông minh  
Email  
vCard/vCalendar  
Chat G-talk  

Kết nối

spec view Kết nối data
Bluetooth BT 3.0 + HS  
Các cấu hình Bluetooth GAP, SSP, SDAP, HSP, HFP, A2DP, SAP, OPP, PBAT, MAP, AVRCP, HID  
USB 2.0 High Speed  
USB mass storage  
Internet  
Hỗ trợ SyncML (DS)  
Hỗ trợ SyncML (DM)  
WIFI a/b/g/n  
A-GPS  
PC Sync Application Kies, Kies Air  
Further more MicroUSB, 3.5mm Earjack  

Quản lý thông tin cá nhân

spec view Quản lý thông tin cá nhân data
Lịch  
Lịch trình  
Việc cần làm  
Đồng hồ  
Đồng hồ thế giới  
Báo thức  
Máy tính  
Sổ ghi chú  
Stop watch  
Đếm lùi  

Chức năng gọi

spec view Chức năng gọi data
Điện thoại có loa  
Hiển thị tên người gọi  
Thời gian cuộc gọi  
Gọi hội nghị  
Các cuộc gọi đã gọi/gọi lỡ/đã nhận  

OMA

spec view OMA data
OMA Device Management  
OMA Data Synchronization  

Thông tin thêm

spec view Thông tin thêm data
Tìm kiếm điện thoại  
Màn hình cảm ứng C-Type  
Nền
CPU
Thiết kế
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Pin
Camera
Video
Camera (2ed)
Video(2ed)
Nhạc và Âm thanh
Thư giãn và Giải trí
Kinh doanh và Văn phòng
Bộ nhớ
Nhắn tin
Kết nối
Quản lý thông tin cá nhân
Chức năng gọi
OMA
Thông tin thêm
Nền
CPU
Thiết kế
Thông số kỹ thuật vật lý
Hiển thị
Pin
Camera
Video
Camera (2ed)
Video(2ed)
Nhạc và Âm thanh
Thư giãn và Giải trí
Kinh doanh và Văn phòng
Bộ nhớ
Nhắn tin
Kết nối
Quản lý thông tin cá nhân
Chức năng gọi
OMA
Thông tin thêm