R01 R0101 vn 23020100 GT-I9100LKAXXV
  • GT-I9100 1 Mặt trướcGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_001_Front_black12001800370370default1789834
  • GT-I9100 2 Góc bên phảiGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_002_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_002_Right-Angle_black12001800370370default5700856
  • GT-I9100 3 Bên tráiGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_003_Left_black?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_003_Left_black12001800370370default5700858
  • GT-I9100 4 Mặt trướcGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_004_Front?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_004_Front12001800370370default5700859
  • GT-I9100 5 Góc bên phảiGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_005_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_005_Right-Angle12001800370370default5700861
  • GT-I9100 6 Bên tráiGT-I9100Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-I9100LKAXXV_006_Left?$L1-Gallery$vn_GT-I9100LKAXXV_006_Left12001800370370default5700862
defaultdefault
GT-I9100 Mặt trước

Samsung Galaxy S II I9100

• Siêu mạnh – Vi xử lý ứng dụng lõi kép 1.2 Ghz
• Siêu nét – Màn hình SUPER AMOLED Plus 4.3 inch
• Siêu mỏng – Thiết kế siêu mỏng chỉ dày 8.49mm

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

close

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • Băng Tần 850 / 900 / 1.800 / 1.900 MHz GSM & EDGE
  • Trình Duyệt Internet (Android)

Thiết kế

  • Thiết Bị Thanh Cảm Ứng Hoàn Chỉnh

Hiển thị

  • Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 480 (Ngoài)
  • Kích Thước Màn Hình 4,27" (Ngoài)
  • Màn Hình Sâu 16 M màu

Camera

  • Camera 8 Megapixel
  • Thu Phóng Kỹ Thuật Số
  • Đèn Flash (LED)
  • Cân Bằng Màu Trắng: Tự động, Ban ngày, Mây, Sáng chói, Huỳnh quang
  • ISO Auto / 100 / 200 / 400 / 800

Tính khả dụng của khu vực

  • Tính Khả Dụng - Toàn Cầu

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Trọng Lượng 116 g
  • Kích Thước của Bộ Cầm Tay 125,3 x 66,1 x 8,49 mm

Pin

  • Công Suất Chuẩn Lên đến 1.650 mAh
  • 2 G : Lên đến 1.100 phút, 3 G : Lên đến 520 phút, Gọi VT : Thời Gian Thoại lên đến 220 phút
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
Trình duyệt
Tính khả dụng của khu vực
Tính khả dụng của khu vực
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Trọng lượng
Kích thước (CxRxS)
Hiển thị
Gắn ngoài
Độ phân giải
Kích cỡ
Color Depth
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại
Camera
Độ phân giải camera
Thu phóng KTS/quang học
Đèn nháy
Cân bằng trắng
ISO