R01 R0101 vn 23020100 GT-S5300ZKAXXV
  • GT-S5300 1 Mặt trướcGT-S5300Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5300ZKAXXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-S5300ZKAXXV_001_Front12001800370370default3827530
  • GT-S5300 2 Góc bên phảiGT-S5300Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5300ZKAXXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-S5300ZKAXXV_002_Right-Angle12001800370370default5700986
  • GT-S5300 3 Bên phảiGT-S5300Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5300ZKAXXV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-S5300ZKAXXV_003_Right12001800370370default5700987
  • GT-S5300 4 Mặt sauGT-S5300Phttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S5300ZKAXXV_004_Back?$L1-Gallery$vn_GT-S5300ZKAXXV_004_Back12001800370370default5700989
defaultdefault
GT-S5300 Mặt trước

Galaxy Pocket

Cuộc sống thông minh cho mọi người

2,790,000 VNĐ

Giá tham khảo

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz GSM&EDGE Band
  • 900 / 2100 MHz 3G Band
  • GPRS Network&Data: 850 / 900 / 1800 / 1900 (Slave)
  • EDGE Network&Data: 850 / 900 / 1800 / 1900 (Master)
  • 3G Network&Data: HSDPA3.6
  • Android 2.3 (Gingerbread)
  • Android Browser
  • 0.655mW/g SAR value

Thông số kỹ thuật vật lý

  • 103.9 x 57.9 x 11.98mm Dimension
  • 0.097 kg Weight

Pin

  • 1200mAh Battery Capacity
  • Up to 950min (2g), up to 360min (3g) Talk Time Battery

Thiết kế

  • Full Touch BAR Form Factor

Hiển thị

  • 262K ColorTFT Technology
  • 320 x 240 External Resolution
  • 2.8" External Display Size
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
3G Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
3G
Hệ điều hành
Trình duyệt
Tỉ lệ hấp thụ đặc trưng SAR
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (CxRxS)
Trọng lượng
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại