Kích thước YP-GS1CB

SAR Information

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Thông số kỹ thuật HĐH nhúng

  • Embedded OS: Android
  • Version 2.3

Tập tin hỗ trợ

  • JPEG available
  • GIF available
  • BMP available
  • PNG available
  • Word File: .DOC / .DOCX / .DOCM / .DOT / .DOTX / .DOTM
  • Excel File: .XLS / .XLSX / .XLSM/ .XLA/ .XLAM / .XLT/ .XLTM/ .XLTX
  • Power Point: .PPT / .PPTX / .POT / .POTX / .POTM / .PPTM/ .PPSX/ .PPSM
  • PDF (Acrobat 5 - 9) available
  • Container > Video codec, Profile, Resolution, Bitrate, Audio codecavi > Video Codec : [ MPEG-4(Simple, Adavanced Simple) : 1280 X 720, H.264(Baseline 6Mbps, Main 4Mbps, High 4Mbps): 1280 X 720, Divx 3.11 : 720 X 480 ], Audio Codec : [MP3, AC3, AAC ], mp4 > Video Codec : [MPEG-4(Simple, Adavanced Simple) :1280 X 720, H.264(Baseline 6Mbps, Main 4Mbps, High 4Mbps): 1280 X 720], Audio Codec : [AAC], 3gp > Video Codec : [MPEG-4(Simple, Adavanced Simple) :1280 X 720, H.264(Baseline 6Mbps, Main 4Mbps, High 4Mbps): 1280 X 720], Audio Codec : [AAC, AMR], wmv> Video Codec : [WMV(VC-1) (Simple, Main) : 1280 x 720, 3Mbps], Audio Codec : [WMA], asf > Video Codec : [ WMV(VC-1) (Simple, Main) : 1280 x 720, 3Mbps], Audio Codec : [WMA], mkv > Video Codec : [MPEG-4(Simple, Adavanced Simple) :1280 X 720, H.264(Baseline 6Mbps, Main 4Mbps, High 4Mbps): 1280 X 720, Divx 3.11 : 720 X 480], Audio Codec : [AAC, AC3], flv > Video Codec : [H.264(Baseline 6Mbps, Main 4Mbps, High 4Mbps): 1280 X 720, Sorenson Spark : 720 X 480], Audio Codec : [MP3, AAC],
  • Container, Codec, Bitrate, Sampling FrequencyMP3 > MPEG 1 Layer3, 32 ~ 320Kbps, 32, 44.1, 48 KHz MPEG 2 Layer3, 8 ~ 160Kbps, 16, 22.05, 24 KHz MPEG 2.5 Layer3, 8 ~ 160Kbps, 8, 11.025, 12 KHzWMA > WMA, 8 ~ 320Kbps, 8 ~ 48 KhzOGG > OGG Vobis, Q1 ~ Q10, 8 ~ 48 KHzWAV > PCM , 8 ~ 32 KHzFLA > FLAC, Level 0 ~ 8, 8 ~ 48 KHz, Except 12 / 11.025M4A,AAC > MPEG-2 AAC LC 16 ~ 320Kbps, 8 ~ 48 KHz HE-AAC V2 (AAC-Plus / En-AAC-Plus), 16 ~ 320Kbps, 8 ~ 48 KHz

Các tùy chọn hiển thị

  • Wallpaper Image Setting available
  • Live Wallpaper available
  • Font Setting available

Đặc điểm chung

  • 8GB, 16GB Memory Capacity
  • Android Market available
  • Contacts, Samsung Apps, Clock, Calendar, Camera, Gallery, FM Radio, Memo, Market, Maps, Gmail, Email, Google Search, My Files, Social Hub, Settings, Youtube, Talk, Latitude, Voice Search, Navigation, Places, News & Weather, Calculator, Voice Recorder, AllShare, Kies Air, Task Manager, Downloads, Quick Office, Smart View and etc (* Embedded applications might be changed depends on region and Application Provider
  • 3.65" Display Screen
  • HVGA (480 x 320) Display Resolution
  • TFT Display Type
  • Battery Type: Li-ion (Replaceable)
  • Black Color
  • 802.11b/g/n Wireless Internet
  • Supporting 2M Pixels Camera for Rear and VGA Camera for Front
  • GPS available
  • Supporting Bluetooth 3.0 (Including Function as Bluetooth Handsfree (HFP) Receiver, A2DP, AVRCP, OPP, SPP, PBAP)
  • Supporting FM radio
  • USB 2.0 Available
  • Embedded Speaker available
  • Embedded MIC available
  • Up to 32GB
  • Multi Touch available
  • Multi Tasking available
  • 0.1091 kg Weight including Battery
  • Front Receiver for VoIP or Bluetooth Handsfree, Compass, Accelerometer

Nội dung trong thùng đựng

  • Có (YP-GS1)
  • Có (Earphones with MIC, Play/Pause Key)
  • USB Cable available
  • Charger available
  • Replaceable Battery (1500mAh) available
  • Quick Guide available

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Storage Type: Flash Memory

Tùy chọn về nhạc

  • SoundAlive available
  • AB Repeat available
  • Music Adjustable Play Speed available
  • Album Art available
  • Playlist available
  • Library (Artist / Album / Genre / Title DB Sorting) available

Quản lý tập tin

  • Kies
  • File Delete available
  • File Navigation available

Kết nối máy tính

  • WinXP SP2 or Higher (Vista and Win 7)
  • USB Connection (MTP / UMS) available
  • Samsung Kies available

Dung lượng pin

  • Up to 40Hours (Default setting, MP3 192 kbps, Volume 15, Normal Sound, Display Off)
  • Up to 6Hours (Default setting, WMV 480 x 320, Indoor, Earphone)

Các tùy chọn video

  • SoundAlive available

Tùy chọn bổ sung

  • Screen Unlock Pattern, Password

Thông số kỹ thuật đóng gói

  • 62.4 x 115.9 x 9.65mm

Thông số kỹ thuật HĐH nhúng

spec view Thông số kỹ thuật HĐH nhúng data
HĐH nhúng Android  
Phiên bản 2.3  

Thông số kỹ thuật vật lý

spec view Thông số kỹ thuật vật lý data
Loại bộ nhớ lưu trữ Flash Memory  

Dung lượng pin

spec view Dung lượng pin data
Thời gian phát lại âm thanh Up to 40Hours  
Thời gian phát lại video Up to 6Hours  

Tập tin hỗ trợ

spec view Tập tin hỗ trợ data
Tập tin hình ảnh JPEG
GIF
BMP
PNG
Tập tin tài liệu File Word
File Excel
Power Point
PDF
Tập tin video Video Codec avi, mp4, 3gp, wmv, asf, mkv, flv
Tập tin âm thanh Audio Codec mp3, wma, ogg, wav, fla/flac, m4a/aac

Tùy chọn về nhạc

spec view Tùy chọn về nhạc data
Âm thanh sống động  
Lặp lại AB  
Tốt độ mở có thể điều chỉnh cho nhạc  
Nghệ thuật album  
Playlist  
Thư viện (Nghệ sĩ, album, thể loại, tựa phân loại DB)  

Các tùy chọn video

spec view Các tùy chọn video data
Âm thanh sống động  

Các tùy chọn hiển thị

spec view Các tùy chọn hiển thị data
Wallpaper Image Setting  
Live Wallpaper  
Font Setting  

Quản lý tập tin

spec view Quản lý tập tin data
Ứng dụng trên máy tính Kies  
File Delete  
File Navigation  

Tùy chọn bổ sung

spec view Tùy chọn bổ sung data
Bảo mật Screen Unlock Pattern, Password  

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Dung lượng bộ nhớ   8 / 16GB
Các ứng dụng nhúng chính Thị trường Android
Ứng dụng chung Contacts, Samsung Apps, Clock, Calendar, Camera, Gallery, FM Radio, Memo, Market, Maps, Gmail, Email, Google Search, My Files, Social Hub, Settings, Youtube, Talk, Latitude, Voice Search, Navigation, Places, News & Weather, Calculator, Voice Recorder, AllShare, Kies Air, Task Manager, Downloads, Quick Office, Smart View and etc (* Embedded applications might be changed depends on region and Application Provider
Màn hình hiển thị   3.65"
Độ phân giải   HVGA (480 x 320)
Loại hiển thị   TFT
Loại pin   Li-ion (Replaceable)
Màu   Black
Wireless Internet   802.11b/g/n
Camera   2M Pixels (Rear) / VGA (Front)
GPS  
Bluetooth   Có (Including Function as Bluetooth Handsfree (HFP) Receiver)
Đài FM  
USB   USB 2.0
Loa tích hợp  
MIC nhúng  
microSD Card  
Đa chạm  
Đa nhiệm  
Trọng lượng (kể cả pin)   0.1091 kg
Khác   Front Receiver, Compass, Accelerometer

Kết nối máy tính

spec view Kết nối máy tính data
PC OS WinXP SP2 or Higher (Vista and Win 7)  
Kết nối USB (MTP/UMS)  
Samsung Kies  

Thông số kỹ thuật đóng gói

spec view Thông số kỹ thuật đóng gói data
Kích thước (RxCxS) 62.4 x 115.9 x 9.65mm  

Nội dung trong thùng đựng

spec view Nội dung trong thùng đựng data
Device Có (YP-GS1)  
Earphones Có (Earphones with MIC, Play/Pause Key)  
Cáp USB  
Charger  
Pin (chuẩn) 1ea  
Quick Guide  
Thông số kỹ thuật HĐH nhúng
Thông số kỹ thuật vật lý
Dung lượng pin
Tập tin hỗ trợ
Tùy chọn về nhạc
Các tùy chọn video
Các tùy chọn hiển thị
Quản lý tập tin
Tùy chọn bổ sung
Đặc điểm chung
Kết nối máy tính
Thông số kỹ thuật đóng gói
Nội dung trong thùng đựng
Thông số kỹ thuật HĐH nhúng
Thông số kỹ thuật vật lý
Dung lượng pin
Tập tin hỗ trợ
Tùy chọn về nhạc
Các tùy chọn video
Các tùy chọn hiển thị
Quản lý tập tin
Tùy chọn bổ sung
Đặc điểm chung
Kết nối máy tính
Thông số kỹ thuật đóng gói
Nội dung trong thùng đựng