R01 R0101 vn 23020200 GT-S7250MSDXXV
  • GT-S7250D 1 Mặt trướcGT-S7250DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S7250MSDXXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_GT-S7250MSDXXV_001_Front12001800370370default2805557
  • GT-S7250D 2 Góc bên phảiGT-S7250DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S7250MSDXXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_GT-S7250MSDXXV_002_Right-Angle12001800370370default5701053
  • GT-S7250D 3 Bên phảiGT-S7250DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S7250MSDXXV_003_Right?$L1-Gallery$vn_GT-S7250MSDXXV_003_Right12001800370370default5701054
  • GT-S7250D 4 Mặt sauGT-S7250DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_GT-S7250MSDXXV_004_Back?$L1-Gallery$vn_GT-S7250MSDXXV_004_Back12001800370370default5701055
defaultdefault
GT-S7250D Mặt trước

Wave M

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Nền

  • 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
  • 900 / 2100 MHz 3G Band
  • Mạng&Dữ liệu GPRS : 900 / 1800 (Slave)
  • Mạng&Dữ liệu EDGE : 850 / 900 / 1800 / 1900 (Master)
  • Mạng&Dữ liệu 3G : HSDPA 7.2 Mbps
  • Bada2.0
  • Trình duyệt Dolfin 3.0
  • Nền tảng SUN CLDC 1.1

Thông số kỹ thuật vật lý

  • Kích thước 113.8 x 63.3 x 11.95mm
  • Trọng lượng 119.3g

Pin

  • Dung lượng pin 1350mAh
  • Thời gian thoại 980 phút (2G), 380 phút (3G), 180 phút (cuộc gọi hình ảnh)

Thiết kế

  • Điện thoại cảm ứng

Hiển thị

  • TFT 262 màu
  • 320 x 480 (HVGA)
  • Màn hình chính rộng 3.65 in
Nền
Băng thông
GSM&EDGE Band
3G Band
Mạng và Dữ liệu
GPRS
EDGE
3G
Hệ điều hành
Trình duyệt
JAVA™
Thiết kế
Kích cỡ
Thông số kỹ thuật vật lý
Kích thước (CxRxS)
Trọng lượng
Hiển thị
Bên trong
Công nghệ
Độ phân giải
Kích cỡ
Pin
Chuẩn
Công suất
Thời gian đàm thoại