R01 R0101 vn 05021900 LS17CMNSFMXV
  • 733NW 1 Mặt trước733NWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS17CMNSFMXV_001_Front?$L1-Gallery$vn_LS17CMNSFMXV_001_Front30002000370370default1781616
  • 733NW 2 Góc bên phải733NWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS17CMNSFMXV_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_LS17CMNSFMXV_002_Right-Angle30002000370370default5701331
  • 733NW 3 Góc bên trái733NWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS17CMNSFMXV_003_Left-Angle?$L1-Gallery$vn_LS17CMNSFMXV_003_Left-Angle30002000370370default5701332
  • 733NW 4 Bên phải733NWPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS17CMNSFMXV_004_Right?$L1-Gallery$vn_LS17CMNSFMXV_004_Right30002000370370default5701333
defaultdefault
733NW Mặt trước

thiết kế mang đến sự hài lòng

thiết kế mang đến sự hài lòng

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

Kích thước màn hình

  • 17" Wide

Độ phân giải

  • 1440 x 900

Góc nhìn (Ngang / Dọc)

  • 160˚/150˚(CR>10)

Hỗ trợ màu

  • 16.2 triệu

Đầu vào

Tín hiệu Sync

  • Separate H/V, Composite, SOG

Cổng kết nối

  • D-Sub

Nguồn điện

Mức tiêu thụ nguồn

  • 18 Watts(Typ)

Chế độ chờ (DPMS)

  • < 1W

Loại

  • Gắn trong

Panel màn hình

Độ sáng (tiêu biểu)

  • 250 cd/§³

Tỉ lệ tương phản

  • DC 15,000:1(Typ 600:1)

Thời gian đáp ứng (từ G-đến-G)

  • 8ms

Ngõ vào tín hiệu

Tín hiệu Video

  • Analog RGB

Đặc điểm chung

Cắm và chạy

  • DDC 2B

Chức năng nhúng

  • MagicBright3, Off timer, Image Size Color Effect, Customized key, MagicWizard & MagicTune with AssetManagement, Windows Vista Basic

Tính tương thích HĐH

Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ phân giải
Góc nhìn (Ngang / Dọc)
Hỗ trợ màu
Panel màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Thời gian đáp ứng (từ G-đến-G)
Đầu vào
Tín hiệu Sync
Cổng kết nối
Ngõ vào tín hiệu
Tín hiệu Video
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Chế độ chờ (DPMS)
Loại
Đặc điểm chung
Cắm và chạy
Chức năng nhúng
Tính tương thích HĐH