R01 R0101 vn 05021900 LS19A10NSMXV
  • S19A10N 1 Mặt Trước ĐenS19A10NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A10NSMXV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS19A10NSMXV_001_Front_black30002000370370#00000011281912
  • S19A10N 2 Góc Bên Phải ĐenS19A10NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A10NSMXV_002_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS19A10NSMXV_002_right-angle_black30002000370370#00000011281923
  • S19A10N 3 Bên Phải ĐenS19A10NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A10NSMXV_003_right_black?$L1-Gallery$vn_LS19A10NSMXV_003_right_black30002000370370#00000011281930
  • S19A10N 4 Mặt Sau ĐenS19A10NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A10NSMXV_004_back_black?$L1-Gallery$vn_LS19A10NSMXV_004_back_black900600370370#00000011281938
  • S19A10N 5 Bên Trên ĐenS19A10NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A10NSMXV_005_dynamic_black?$L1-Gallery$vn_LS19A10NSMXV_005_dynamic_black900600370370#00000011281948
#000000Đen
S19A10N Mặt Trước Đen

Samsung monitor S19A10

• Khả năng phát hình cực nhanh
• Chức năng MagicBright3

Xin lỗi! Không tìm thấy sản phẩm này

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

Kích thước màn hình

  • 18.5"

Độ sáng (tiêu biểu)

  • 200cd/m²

Tỉ lệ tương phản

  • 700 : 1

Độ phân giải

  • 1366 x 768

Thời gian phản hồi

  • 5ms

Góc nhìn (H / V)

  • R / L: 45° / 45° (Typ), U / D: 20° / 45° (Tpy)

Hỗ trợ màu

  • 16.7M

Nguồn điện

Mức tiêu thụ nguồn

  • 26W

Điện ở chế độ chờ (DPMS)

  • 0.3W

Loại

  • Internal Adaptor

Ngõ vào tín hiệu

Tín hiệu Video

  • D-sub

Sync. Signal

  • Separate, Composite, SOG

Connector

  • D-sub

Đặc điểm chung

Cắm và chạy

  • DDC 2B

Tính tương thích HĐH

Màu tủ

  • High Glossy Black
Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Ngõ vào tín hiệu
Tín hiệu Video
Sync. Signal
Connector
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Điện ở chế độ chờ (DPMS)
Loại
Đặc điểm chung
Cắm và chạy
Tính tương thích HĐH
Màu tủ