Kích thước P2050

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Xem dạng bảng

Xem dạng dấu đầu dòng

Hiển thị

  • Kích Thước Màn Hình Rộng 20"
  • Độ Sáng Màn Hình 300 cd/m² (Điển hình)
  • Tỉ Lệ Tương Phản Động 50000:1(Điển Hình 1000:1)
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1600 x 900
  • Thời Gian Đáp Ứng: 2ms (GTG)
  • 170°/160°(CR>10)
  • Hỗ Trợ 16,7 Triệu Màu

Đặc điểm chung

  • Hỗ Trợ Tính Năng DDC 2B Plug & Play
  • Tương thích với máy Mac
  • Được chứng nhận TCO'5.0
  • Màu Cabinet: Đen Hồng
  • Cáp DVI
  • MagicBright3, Off timer, Image SizeColor Effect, Customized key, MagicWizard&MagicTune có AssetManagement, Windows Vista Premium, DVI có HDCP

Thiết kế

  • Chân Đứng Đơn Giản
  • Chân Tựa
  • Khung Lắp Tường VESA 75mm

Ngõ vào tín hiệu

  • Tín Hiệu Video Analog RGB, DVI
  • Tín Hiệu H/V Riêng, Composite, SOG Sync
  • D-Sub 15 chân, DVI-D

Kích thước

  • Kích Thước 484,6 x 377,3 x 189,4mm có Chân Đứng
  • Kích Thước 484,6 x 308,3 x 65,0mm không có Chân Đứng
  • Kích Thước Vận Chuyển 556 x 382 x 134mm

Nguồn điện

  • Mức Tiêu Thụ̣ Điện 40Watt (Điển Hình)
  • Mức Tiêu Thụ Điện Ở Chế Độ Chờ 1Watt (DPMS)
  • Loại Nguồn: Lắp sẵn

Trọng lượng

  • Trọng Lượng Vận Chuyển 5,8 kg

Hiển thị

spec view Hiển thị data
Kích thước màn hình 20" Wide  
Độ sáng (tiêu biểu) 300 cd/㎡  
Tỉ lệ tương phản DC 50000:1 (Typ. 1000:1)  
Độ phân giải 1600 x 900  
Thời gian phản hồi 2ms (GTG)  
Góc nhìn (H / V) 170˚/160˚ (CR>10)  
Hỗ trợ màu 16.7M  

Ngõ vào tín hiệu

spec view Ngõ vào tín hiệu data
Tín hiệu Video Analog RGB, DVI  
Sync. Signal Separate H/V, Composite, SOG  
Connector 15pin D-SUB, DVI-D  

Nguồn điện

spec view Nguồn điện data
Mức tiêu thụ nguồn 40Watts  
Điện ở chế độ chờ (DPMS) 1W  
Loại Built-in  

Đặc điểm chung

spec view Đặc điểm chung data
Cắm và chạy DDC 2B  
Tính tương thích HĐH  
Energy/Environment Mark TCO5.0  
Màu tủ Rose Black  
Phụ tùng (tự chọn) DVI Cable  
Chức năng nhúng MagicBright3, Off timer, Image SizeColor Effect,Customized key,MagicWizard & MagicTune with AssetManagement,Windows Vista Premium, DVI with HDCP  

Kích thước

spec view Kích thước data
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS) 484.6 x 377.3 x 189.4mm  
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD) 484.6 x 308.3 x 65mm  
Thùng máy 556 x 382 x 134mm  

Trọng lượng

spec view Trọng lượng data
Thùng máy 5,8 kg  

Thiết kế

spec view Thiết kế data
Loại chân đế Simple  
Chức năng chân đế Tilt  
Gắn tường VESA 75mm  
Hiển thị
Ngõ vào tín hiệu
Nguồn điện
Đặc điểm chung
Kích thước
Trọng lượng
Thiết kế
Hiển thị
Ngõ vào tín hiệu
Nguồn điện
Đặc điểm chung
Kích thước
Trọng lượng
Thiết kế

Đặc điểm và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.