R01 R0101 vn 05023600 LS19A350NS/XD
  • S19A350N 1 Mặt trướcS19A350NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A350NS-XD_001_Front?$L1-Gallery$vn_LS19A350NS-XD_001_Front30002000370370default1789018
  • S19A350N 2 Góc bên phảiS19A350NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A350NS-XD_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_LS19A350NS-XD_002_Right-Angle30002000370370default5701348
  • S19A350N 3 Bên phảiS19A350NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19A350NS-XD_003_Right?$L1-Gallery$vn_LS19A350NS-XD_003_Right30002000370370default5701350
defaultdefault
S19A350N Mặt trước

Xem các giải pháp môi trường tiên tiến nhất thông qua màn hình LED.

Màn hình vi tính Samsung S19A350N

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • Kích Thước Màn Hình 18.5" (16 : 9)
  • Độ Sáng Màn Hình 250cd/m² (Điển hình)
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1366 x 768
  • Thời Gian Đáp Ứng: 5ms
  • 170° / 160°
  • Hỗ Trợ 16.7 Triệu Màu

Đặc điểm chung

  • Hỗ Trợ Tính Năng DDC 2B Plug & Play
  • Màu Cabinet: Đen Hồng

Trọng lượng

  • Trọng Lượng Vận Chuyển 3,8 kg

Nguồn điện

  • Mức Tiêu Thụ̣ Điện 19 Watt (Điển Hình)
  • Mức Tiêu Thụ Điện Điển Hình Ở Chế Độ Chờ 0.3 Watt (DPMS)
  • Loại Nguồn: Adapter Ngoài

Kích thước

  • Kích Thước 454.7 x 368.5 x 214.2mm có Chân Đứng
  • Kích Thước 454.7 x 287.8 x 57.5mm không có Chân Đứng
  • Kích Thước Vận Chuyển 522 x 419 x 122mm

Thiết kế

  • Chân Đứng Đơn Giản
Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Điện ở chế độ chờ (DPMS)
Loại
Đặc điểm chung
Cắm và chạy
Màu tủ
Kích thước
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS)
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Thùng máy
Thiết kế
Loại chân đế