R01 R0101 vn 05023600 LS19B150NSMXV
  • S19B150N 1 Mặt Trước ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_002_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_002_Front_black900600370370#00000011310996
  • S19B150N 2 Góc Bên Phải ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_003_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_003_right-angle_black900600370370#00000011311020
  • S19B150N 3 Góc Bên Phải ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_004_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_004_right-angle_black900600370370#00000011311027
  • S19B150N 4 Góc Bên Trái ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_005_left-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_005_left-angle_black900600370370#00000011311001
  • S19B150N 5 Bên Phải ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_006_right_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_006_right_black30002000370370#00000011311012
  • S19B150N 6 Mặt Sau ĐenS19B150NPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS19B150NSMXV_001_back_black?$L1-Gallery$vn_LS19B150NSMXV_001_back_black900600370370#00000011311037
#000000Đen
S19B150N Mặt Trước Đen

S19B150

• Nâng lên tầm cao mới với độ tương phản động Mega
• Điều khiển độ sáng, tiết kiệm năng lượng

2,230,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • 18.5" (16 : 9) Screen Size
  • LED Display
  • 200cd/m² Brightness
  • Mega ∞ DCR (Static 1000 : 1) Contrast Ratio
  • 1366 x 768 Resolution
  • 5ms Response Time
  • 90° / 65° Viewing angle
  • 16.7M Color Support

Đặc điểm chung

  • Eco Saving, Multi Screen S / W, Samsung MagicBright3, Samsung MagicColor, Off Timer, MagicTune, Customized Key, Image Size Embedded Function
  • All OS Compatibility
  • Windows Certification
  • Energy Star 5.0 Energy / Environment Mark

Giao diện

  • D-sub x 1ea

Thiết kế

  • High Glossy Black
  • Simple Stand Tyupe
  • Tilt Stand Function
Hiển thị
Kích thước màn hình
Loại
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Giao diện
D-Sub
Đặc điểm chung
Chức năng nhúng
Tính tương thích HĐH
Windows Certification
Energy/Environment Mark
Thiết kế
Màu
Loại chân đế
Chức năng chân đế