R01 R0101 vn 05023600 LS22C550HSMXV
  • S22C550H 1 Mặt trước ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_507_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_507_Front_black30002000370370#00000022212679
  • S22C550H 2 Mặt sau ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_508_Back_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_508_Back_black30002000370370#00000022212686
  • S22C550H 3 Right Angle 45 Degree ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_510_Right-Angle-45-Degree_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_510_Right-Angle-45-Degree_black30002000370370#00000022212702
  • S22C550H 4 Right Angle 70 Degree ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_511_Right-Angle-70-Degree_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_511_Right-Angle-70-Degree_black30002000370370#00000022212713
  • S22C550H 5 Bên trái ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_509_Left_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_509_Left_black30002000370370#00000022212694
  • S22C550H 6 Left Angle 30 Degree ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_512_Left-Angle-30-Degree_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_512_Left-Angle-30-Degree_black30002000370370#00000022212717
  • S22C550H 7 Left Angle 45 Degree ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_513_Left-Angle-45-Degree_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_513_Left-Angle-45-Degree_black30002000370370#00000022212727
  • S22C550H 8 Detail ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_514_Detail1_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_514_Detail1_black30002000370370#00000022212731
  • S22C550H 9 Detail ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_515_Detail2_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_515_Detail2_black30002000370370#00000022212740
  • S22C550H 10 Detail ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_504_Detail3_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_504_Detail3_black30002000370370#00000022212751
  • S22C550H 11 Detail ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_505_Detail4_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_505_Detail4_black30002000370370#00000022212761
  • S22C550H 12 Detail ĐenS22C550HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS22C550HSMXV_506_Detail5_black?$L1-Gallery$vn_LS22C550HSMXV_506_Detail5_black30002000370370#00000022212763
#000000Đen
S22C550H Mặt trước Đen

Màn hình Samsung LED Series 5 với thiết kế cải tiến tối ưu. Màn hình có thiết kế độc đáo với phong cách hiện đại và được trang bị tính năng Mega DCR cho chất lượng hình ảnh sắc nét và màu sắc rực rỡ.

Bạn sẽ kinh ngạc với thiết kế độc đáo của màn hình Samsung LED Series 5. Với thiết kế màn hình trôi bồng bênh, chân đế trong suốt tạo nên cảm giác màn hình đang trôi bồng bềnh trong không khí, biến màn hình trở thành một thiết bị hữu ích cần thiết cho ngôi nhà của bạn. Các tính năng Magic Upscale và Mega DCR giúp cải thiện chất lượng hình ảnh mang đến những hình ảnh sắc nét làm bạn hài lòng.

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • 21.5" (16:9) Screen Size
  • LED Type
  • 250cd/m² Brightness
  • Mega ∞ DCR (Static 1000:1) Contrast Ratio
  • 1920 x 1080 Resolution
  • 5ms Response Time
  • 170° / 160° Viewing Angle (Horizontal / Vertical)
  • 16.7M Color Support

Đặc điểm chung

  • Eco Saving, Magic Upscale, Multi Screen S / W, Samsung MagicBright3, Samsung MagicAngle, Off Timer, MagicTune, Image Size supported
  • Windows, Mac OS Compatibility
  • Windows8 Certification

Nguồn điện

  • AC100 - 240V (50 / 60 Hz) Power Supply
  • 21W Power Consumption
  • 0.3W (Typ) Power Consumption (DPMS)
  • 0.3W (Typ) Power Consumption (Stand-by)
  • External Adaptor Type

Trọng lượng

  • 3.25 kg Set Weight with Stand
  • 2.85 kg Set Weight without Stand
  • 4.7 kg Package Weight

Giao diện

  • 1ea x D-Sub
  • 1ea x HDMI
  • Audio Out

Thiết kế

  • Black High Glossy Crystal Stand Neck
  • Simple Stand Type
  • Tilt Stand Function

Kích thước

  • 507.6 x 407.7 x 190mm Set Dimension with Stand (W x H x D)
  • 507.6 x 312 x 100mm Set Dimension without Stand (W x H x D)
  • 571 x 373 x 147mm Package Dimension (W x H x D)

Phụ kiện

  • D-sub Cable included
  • Install CD (Manual), Quick Setup Guide included
Hiển thị
Kích thước màn hình
Loại
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Giao diện
D-Sub
HDMI
Audio Ngõ vào/Ra
Đặc điểm chung
Chức năng nhúng
Tính tương thích HĐH
Windows Certification
Thiết kế
Màu
Loại chân đế
Chức năng chân đế
Nguồn điện
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Mức tiêu thụ điện (DPMS)
Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ)
Loại
Kích thước
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS)
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Trọng lượng bộ máy có bệ đứng
Kích thước bộ máy không có bệ đứng
Thùng máy
Phụ kiện
Cáp
Các loại khác