R01 R0101 vn 05023600 LS23A700DS/ZA
  • S23A700D 1 Mặt trước ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_018_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_018_Front_black18001200370370#00000011318749
  • S23A700D 2 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_002_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_002_Right-Angle_black18001200370370#00000011318756
  • S23A700D 3 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_003_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_003_Right-Angle_black900600370370#00000011318764
  • S23A700D 4 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_019_Right_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_019_Right_black900600370370#00000011318772
  • S23A700D 5 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_005_Right_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_005_Right_black18001200370370#00000011318783
  • S23A700D 6 Góc bên trái ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_006_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_006_Left-Angle_black18001200370370#00000011318787
  • S23A700D 7 Mặt sau ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_020_Back_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_020_Back_black900600370370#00000011318797
  • S23A700D 8 Bên trên ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_008_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_008_Dynamic_black900600370370#00000011318807
  • S23A700D 9 Mặt trước ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_009_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_009_Front_black900600370370#00000011318814
  • S23A700D 10 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_010_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_010_Right-Angle_black900600370370#00000011318823
  • S23A700D 11 Góc bên phải ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_011_Right_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_011_Right_black900600370370#00000011318825
  • S23A700D 12 Góc bên trái ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_012_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_012_Left-Angle_black900600370370#00000011318833
  • S23A700D 13 Bên trái ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_022_Left_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_022_Left_black900600370370#00000011318842
  • S23A700D 14 Bên trên ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_014_top_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_014_top_black900600370370#00000011318853
  • S23A700D 15 Bên trên ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_015_top_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_015_top_black900600370370#00000011318863
  • S23A700D 16 Bên trên ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_016_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_016_Dynamic_black900600370370#00000011318872
  • S23A700D 17 Bên trên ĐenS23A700DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A700DS-ZA_017_Dynamic_black?$L1-Gallery$vn_LS23A700DS-ZA_017_Dynamic_black900600370370#00000011318873
#000000Đen
S23A700D Mặt trước Đen

Samsung monitor S23A700

8,890,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

Kích thước màn hình

  • 23"

Độ sáng (tiêu biểu)

  • 250

Tỉ lệ tương phản

  • DCR Mega ∞ (Static 1000:1)

Độ phân giải

  • 1920 x 1080

Thời gian phản hồi

  • 2ms (GTG)

Góc nhìn (H / V)

  • 170° / 160°

Hỗ trợ màu

  • 16.7M

Nguồn điện

Mức tiêu thụ nguồn

  • 44W (Typ.)

Điện ở chế độ chờ (DPMS)

  • 1W (Typ.)

Loại

  • External Adaptor

Ngõ vào tín hiệu

Tín hiệu Video

  • DVI-D (Dual Link), HDMI

Sync. Signal

  • Separate

Connector

  • DVI-D (Dual Link), HDMI

Đặc điểm chung

Cắm và chạy

  • DDC 2B

Tính tương thích HĐH

  • 2D Có, 3D

Màu tủ

  • High Glossy Black
Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Ngõ vào tín hiệu
Tín hiệu Video
Sync. Signal
Connector
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Điện ở chế độ chờ (DPMS)
Loại
Đặc điểm chung
Cắm và chạy
Tính tương thích HĐH
Màu tủ