R01 R0101 vn 05023600 LS23A750DS/XS
  • S23A750D 1 Mặt trướcS23A750DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A750DS-XS_001_Front?$L1-Gallery$vn_LS23A750DS-XS_001_Front30002000370370default1789449
  • S23A750D 2 Góc bên phảiS23A750DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A750DS-XS_002_Right-Angle?$L1-Gallery$vn_LS23A750DS-XS_002_Right-Angle30002000370370default5701434
  • S23A750D 3 Góc bên tráiS23A750DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A750DS-XS_003_Left-Angle?$L1-Gallery$vn_LS23A750DS-XS_003_Left-Angle30002000370370default5701436
  • S23A750D 4 Bên phảiS23A750DPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23A750DS-XS_004_Right?$L1-Gallery$vn_LS23A750DS-XS_004_Right30002000370370default5701437
defaultdefault
S23A750D Mặt trước

Màn hình vi tính Samsung S23A750D

Màn hình vi tính Samsung S23A750D

10,450,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • Kích Thước Màn Hình Rộng 23
  • Độ Sáng Màn Hình 250cd/m² (Điển hình)
  • Độ Phân Giải Màn Hình 1920 x 1080
  • Thời Gian Đáp Ứng: 2ms (GTG)
  • Hỗ Trợ Màu Hiển Thị: 16.7 Triệu

Đặc điểm chung

  • Hỗ Trợ Tính Năng DDC 2B Plug & Play
  • Real 120 Hz Input, 2D -> 3D Converting, Stereo Audio Out, Eco Motion Sensor, Eco Light Sensor, Eco Saving, Multi Screen S/W, Samsung Magic Angle, Samsung Magic Bright³, Samsung Magic Color, Off Timer, Customized Key, Image Size

Trọng lượng

  • Trọng Lượng Vận Chuyển 7 kg

Nguồn điện

  • Mức Tiêu Thụ̣ Điện 40Watt (Điển Hình)
  • Mức Tiêu Thụ Điện Ở Chế Độ Chờ 1Watt (DPMS)
  • Loại Nguồn: Adapter Ngoài

Kích thước

  • Kích Thước 543.4 x 404.5 x 191.1mm có Chân Đứng
  • Kích Thước 543.4 x 321 x 18.9mm không có Chân Đứng
  • Kích Thước Vận Chuyển 601 x 476 x 226mm

Thiết kế

  • Chân Đứng Đơn Giản
  • Chân Tựa
Hiển thị
Kích thước màn hình
Độ sáng (tiêu biểu)
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Hỗ trợ màu
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Điện ở chế độ chờ (DPMS)
Loại
Đặc điểm chung
Cắm và chạy
Chức năng nhúng
Kích thước
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS)
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Thùng máy
Thiết kế
Loại chân đế
Chức năng chân đế