R01 R0101 vn 05023600 LS23B370BSMXV
  • S23B370B 1 Mặt trước ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_001_Front_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_001_Front_black30002000370370#00000011318930
  • S23B370B 2 Góc bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_002_Right-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_002_Right-Angle_black30002000370370#00000011318937
  • S23B370B 3 Góc bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_018_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_018_right-angle_black30002000370370#00000011319072
  • S23B370B 4 Góc bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_008_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_008_right-angle_black30002000370370#00000011318988
  • S23B370B 5 Góc bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_009_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_009_right-angle_black30002000370370#00000011318995
  • S23B370B 6 Góc bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_019_right-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_019_right-angle_black30002000370370#00000011319084
  • S23B370B 7 Góc bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_010_left-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_010_left-angle_black30002000370370#00000011319004
  • S23B370B 8 Góc bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_016_left-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_016_left-angle_black30002000370370#00000011319058
  • S23B370B 9 Góc bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_011_left-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_011_left-angle_black30002000370370#00000011319006
  • S23B370B 10 Góc bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_003_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_003_Left-Angle_black30002000370370#00000011318945
  • S23B370B 11 Góc bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_017_left-angle_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_017_left-angle_black30002000370370#00000011319068
  • S23B370B 12 Bên phải ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_004_Right_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_004_Right_black30002000370370#00000011318953
  • S23B370B 13 Bên trái ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_012_left_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_012_left_black18001200370370#00000011319014
  • S23B370B 14 Mặt sau ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_007_back_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_007_back_black18001200370370#00000011318978
  • S23B370B 15 Mặt vát ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_013_bezel_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_013_bezel_black18001200370370#00000011319027
  • S23B370B 16 Đế và Giá đỡ Đen S23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_014_steck-and-neck_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_014_steck-and-neck_black18001200370370#00000011319033
  • S23B370B 17 Bên trên ĐenS23B370BPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS23B370BSMXV_015_dynamic_black?$L1-Gallery$vn_LS23B370BSMXV_015_dynamic_black18001200370370#00000011319043
#000000Đen
S23B370B Mặt trước Đen

S23B370

• Xem theo cách của bạn với góc nhìn rộng hơn
• Điều khiển độ sáng, tiết kiệm năng lượng
• Nâng lên tầm cao mới với độ tương pha phản động Mega

4,340,000 VNĐ

Giá tham khảo

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • 23" (16 : 9) Screen Size
  • LED Type
  • 250cd/m2 Brightness
  • Mega ∞ DCR (Static 1000:1) Contrast Ratio
  • 1920 x 1080 Resolution
  • 5ms Response Time
  • 170° / 160° Viewing Angle (Horizontal/Vertical)
  • 16.7M Color Support

Đặc điểm chung

  • Eco Saving, Multi Screen S / W, Samsung MagicAngle, Samsung MagicBright3, Samsung MagicColor, Off Timer, MagicTune, Customized Key, Image Size supported
  • All OS
  • Windows Certification
  • Energy Star 5.0 Energy/Environment Mark

Giao diện

  • 1ea x D-Sub
  • 1ea xDVI

Thiết kế

  • ToC (Rose Black)
  • Simple Stand Type
Hiển thị
Kích thước màn hình
Loại
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Giao diện
D-Sub
DVI
Đặc điểm chung
Chức năng nhúng
Tính tương thích HĐH
Windows Certification
Energy/Environment Mark
Thiết kế
Màu
Loại chân đế