R01 R0101 vn 05023600 LS27C350HS/XV
  • S27C350H 1 Mặt Trước ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_541_Front_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_541_Front_black_1002960901014230002000370370#00000016865409
  • S27C350H 2 Mặt Sau ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_556_Back_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_556_Back_black_1002960901014230002000370370#00000016865443
  • S27C350H 3 Góc Bên Phải ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_544_Right-Angle_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_544_Right-Angle_black_1002960901014230002000370370#00000016865457
  • S27C350H 4 Góc Bên Phải ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_545_Right-Angle_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_545_Right-Angle_black_1002960901014230002000370370#00000016865447
  • S27C350H 5 Bên Phải ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_543_Right_black_10029609010142_10029609012102?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_543_Right_black_10029609010142_1002960901210230002000370370#00000016865432
  • S27C350H 6 Góc Bên Trái ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_546_Left-Angle_black?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_546_Left-Angle_black30002000370370#00000016865416
  • S27C350H 7 Góc Bên Trái ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_547_Left-Angle_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_547_Left-Angle_black_1002960901014230002000370370#00000016865424
  • S27C350H 8 Bên Trên ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_548_Dynamic_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_548_Dynamic_black_1002960901014230002000370370#00000016865474
  • S27C350H 9 Bên Trên ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_549_Dynamic_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_549_Dynamic_black_1002960901014230002000370370#00000016865483
  • S27C350H 10 Bên Trên ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_550_Dynamic_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_550_Dynamic_black_1002960901014230002000370370#00000016865485
  • S27C350H 11 Bên Trên ĐenS27C350HPhttp://images.samsung.com/is/image/samsung/vn_LS27C350HS-XV_551_Dynamic_black_10029609010142?$L1-Gallery$vn_LS27C350HS-XV_551_Dynamic_black_1002960901014230002000370370#00000016865467
#000000Đen
S27C350H Mặt Trước Đen

Màn hình Samsung LED Series 3 thỏa mãn mọi công việc mà bạn yêu cầu.Được trang bị đầy đủ tính năng và có thiết kế đầy phong cách, màn hình Samsung LED Series 3 là tất cả những gì bạn cần.

Đáng tin cậy, đầy đủ công năng và giá hợp lý. Hãy chọn một màn hình thỏa mãn mọi công năng mà bạn cần với chất lượng hình ảnh làm bạn hài lòng. Màn hình LED Samsung Series 3 nổi bật ở thiết kế độc đáo với vỏ ngoài đen bóng, giúp làm tăng thêm vẻ đẹp của mọi không gian nội thất. Hãy trải nghiệm màu sắc chân thực với độ tương phản siêu cao mega DCR cùng chất lượng hình ảnh tối ưu với tính năng Tăng độ nét ảnh Magic Upscale.

Tính Năng

Xem Tất Cả

Đặc Điểm Kỹ Thuật

Xem Tất Cả

Hiển thị

  • 27" (16 : 9) Screen Size
  • LED Type
  • 300cd/m² Brightness
  • Mega ∞ DCR (Static 1000 : 1) Contrast Ratio
  • 1920 x 1080 Resolution
  • 5ms Response Time
  • 170° / 160° Viewing Angle (Horizontal / Vertical)
  • 16.7M Color Support

Đặc điểm chung

  • Eco Saving, Magic Upscale,
    Multi Screen S / W,
    Samsung MagicAngle
    Samsung MagicBright3,
    Off Timer, MagicTune,
    Image Size
  • Windows, Mac OS Compatibility
  • Windows 8 Certification
  • Energy Star 6.0 Energy / Environment Mark

Nguồn điện

  • AC100 - 240V (50 / 60 Hz) Power Supply
  • 25W (Typ.) Power Consumption
  • 0.3W (Typ.) Power Consumption (DPMS)
  • 0.3W (Typ.) Power Consumption (Stand-by)
  • External Adaptor Type

Trọng lượng

  • 4.65 kg Set Weight with Stand
  • 4.3 kg Set Weight without Stand
  • 6.35 kg Package Weight

Giao diện

  • 1ea x D-Sub
  • 1ea x HDMI
  • Audio Out

Thiết kế

  • Black High Glossy
  • Simple Stand Type
  • Tilt Stand Function

Kích thước

  • 642 x 480.4 x 230 Set Dimension with Stand (W x H x D)
  • 642 x 389 x 103 Set Dimension without Stand (W x H x D)
  • 721 x 466 x 151.1 Package Dimension (W x H x D)

Phụ kiện

  • D-sub Cable included
  • Install CD (Manual), Quick Setup Guide included
Hiển thị
Kích thước màn hình
Loại
Độ sáng (tiêu biểu)
Tỉ lệ tương phản
Độ phân giải
Thời gian phản hồi
Góc nhìn (H / V)
Hỗ trợ màu
Giao diện
D-Sub
HDMI
Audio Ngõ vào/Ra
Đặc điểm chung
Chức năng nhúng
Tính tương thích HĐH
Windows Certification
Energy/Environment Mark
Thiết kế
Màu
Loại chân đế
Chức năng chân đế
Nguồn điện
Nguồn điện
Mức tiêu thụ nguồn
Mức tiêu thụ điện (DPMS)
Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ)
Loại
Kích thước
Kích thước bộ máy có bệ đứng (RxCxS)
Kích thước bộ máy không có bệ đứng (RxCxD)
Thùng máy
Trọng lượng
Trọng lượng bộ máy có bệ đứng
Kích thước bộ máy không có bệ đứng
Thùng máy
Phụ kiện
Cáp
Các loại khác